Trung Tâm Nghiên Cứu Và ứng Dụng Văn Hoá - Tâm lý - Giáo dục

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 0305171680
베트남어 명칭 Trung Tâm Nghiên Cứu Và ứng Dụng Văn Hoá - Tâm lý - Giáo dục
주소 22A C/C Cao Cấp Mỹ Thuận P.16, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
법적 대표자 Lê Quý Anh
사업자등록증 발급일 15/05/2007
영업 개시일 13/09/2007
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 20/09/2026 20:48

업종

N829 기타 사업 지원 서비스업

Trung Tâm Nghiên Cứu Và ứng Dụng Văn Hoá - Tâm lý - Giáo dục에 대한 자주 묻는 질문

Trung Tâm Nghiên Cứu Và ứng Dụng Văn Hoá - Tâm lý - Giáo dục 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Trung Tâm Nghiên Cứu Và ứng Dụng Văn Hoá - Tâm lý - Giáo dục, 납세자 번호 0305171680, 주소 22A C/C Cao Cấp Mỹ Thuận P.16, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
Trung Tâm Nghiên Cứu Và ứng Dụng Văn Hoá - Tâm lý - Giáo dục의 주소는 어디입니까?
Trung Tâm Nghiên Cứu Và ứng Dụng Văn Hoá - Tâm lý - Giáo dục의 등록 본점 소재지는 22A C/C Cao Cấp Mỹ Thuận P.16, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Bình Phú, Hồ Chí Minh 관할 지역에 속합니다.
Trung Tâm Nghiên Cứu Và ứng Dụng Văn Hoá - Tâm lý - Giáo dục의 납세자 번호는 무엇입니까?
Trung Tâm Nghiên Cứu Và ứng Dụng Văn Hoá - Tâm lý - Giáo dục의 납세자 번호는 0305171680(13/09/2007 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Trung Tâm Nghiên Cứu Và ứng Dụng Văn Hoá - Tâm lý - Giáo dục의 사업 분야는 무엇입니까?
Trung Tâm Nghiên Cứu Và ứng Dụng Văn Hoá - Tâm lý - Giáo dục의 주 사업 분야: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu (사업 분야 코드 N829).
Trung Tâm Nghiên Cứu Và ứng Dụng Văn Hoá - Tâm lý - Giáo dục의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0305171680인 Trung Tâm Nghiên Cứu Và ứng Dụng Văn Hoá - Tâm lý - Giáo dục의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(20/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.

Phường Bình Phú 사업체 통계

2,383 전체 사업체
882 영업 중
1,487 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Thành phố Hồ Chí Minh 전체: 사업체 469,631개, 그중 182,794개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 1,115
제조업 258
건설업 170
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 144
전문, 과학 및 기술 서비스업 122
숙박 및 음식점업 84

법인 형태별

유한책임회사 1,779
1인 유한책임회사 278
주식회사 197
개인기업 89
대표사무소 11
학교 / 교육기관 7

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 880
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 711
등록 주소에서 영업하지 않음 664
일시 영업 정지 92
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 20
등록 주소의 영업 상태 확인 대기 10

법적 대표자가 "Lê Quý Anh"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 10개입니다

CÔNG TY TNHH NUÔI - KHAI THÁC MẬT ONG MẮC CA TỈNH ĐIỆN BIÊN

납세자 번호: 5600357787
Số nhà 59, Tổ dân phố 13, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NGUYÊN SINH

납세자 번호: 0318859932
364/1A Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ HÀ CHÂU

납세자 번호: 3703242907
Số 14-LK1, Đường D5, Khu dân cư Kim Trần, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ AN NGUYÊN

납세자 번호: 0202151040
Số 244 Lô 22 Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHOA LÊ ANH

납세자 번호: 0317028212
35/9/7 Phan Văn Hớn, Khu Phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRAVELPX

납세자 번호: 0107725665
Tầng 2, N01-HH1, Số 47 Đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHỰA LÊ QUÝ

납세자 번호: 0201585542
24/66 Phạm Minh Đức, Phường Máy Tơ (Hết hiệu lực), TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NHÀ VIỆT NAM

납세자 번호: 2802213461
Số 01, đường Bùi Khắc Nhất, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ BẮC MIỀN TRUNG

납세자 번호: 2802174163
Lô 22, mặt bằng 3515 dự án Nhà ở xã hội, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam.

Cty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Tân Việt Hưng

납세자 번호: 0301743591
108F Đường 3 Tháng 2 P.14, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.