Liên Hiệp Khoa Học Địa Chất Kiểm Định Nền Móng Xây Dựng Sài Gòn

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 0304743744
베트남어 명칭 Liên Hiệp Khoa Học Địa Chất Kiểm Định Nền Móng Xây Dựng Sài Gòn
약칭 Saigon Union
거래명 Saigon Union
주소 Số 758/25/7 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
법적 대표자 Trần Thế Thanh
사업자등록증 발급일 17/10/1998
영업 개시일 25/12/2006
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 18/09/2026 21:59

업종

M HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

Liên Hiệp Khoa Học Địa Chất Kiểm Định Nền Móng Xây Dựng Sài Gòn에 대한 자주 묻는 질문

Liên Hiệp Khoa Học Địa Chất Kiểm Định Nền Móng Xây Dựng Sài Gòn의 대표자는 누구입니까?
Liên Hiệp Khoa Học Địa Chất Kiểm Định Nền Móng Xây Dựng Sài Gòn의 대표자는 납세자 번호 0304743744와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Trần Thế Thanh입니다.
Liên Hiệp Khoa Học Địa Chất Kiểm Định Nền Móng Xây Dựng Sài Gòn의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0304743744인 Liên Hiệp Khoa Học Địa Chất Kiểm Định Nền Móng Xây Dựng Sài Gòn의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(18/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
Liên Hiệp Khoa Học Địa Chất Kiểm Định Nền Móng Xây Dựng Sài Gòn의 납세자 번호는 무엇입니까?
Liên Hiệp Khoa Học Địa Chất Kiểm Định Nền Móng Xây Dựng Sài Gòn의 납세자 번호는 0304743744(25/12/2006 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Liên Hiệp Khoa Học Địa Chất Kiểm Định Nền Móng Xây Dựng Sài Gòn에는 다른 명칭도 있습니까?
Liên Hiệp Khoa Học Địa Chất Kiểm Định Nền Móng Xây Dựng Sài Gòn의 정식 명칭 외에도 다음 명칭으로 등록되어 있습니다: Saigon Union. 조회하실 때는 이 명칭이나 납세자 번호 0304743744 중 어느 것을 사용하셔도 같은 결과가 나옵니다.
Liên Hiệp Khoa Học Địa Chất Kiểm Định Nền Móng Xây Dựng Sài Gòn의 사업 분야는 무엇입니까?
Liên Hiệp Khoa Học Địa Chất Kiểm Định Nền Móng Xây Dựng Sài Gòn의 주 사업 분야: HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ (사업 분야 코드 M).

Phường Thạnh Mỹ Tây 사업체 통계

8,722 전체 사업체
4,139 영업 중
4,519 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Thành phố Hồ Chí Minh 전체: 사업체 469,631개, 그중 182,794개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 2,735
전문, 과학 및 기술 서비스업 1,176
건설업 765
부동산업 610
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 525
운수 및 창고업 518

법인 형태별

유한책임회사 6,362
주식회사 1,584
1인 유한책임회사 494
개인기업 119
대표사무소 82
미분류 13

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 4,134
등록 주소에서 영업하지 않음 3,576
일시 영업 정지 418
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 403
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 122
등록 주소의 영업 상태 확인 대기 56

법적 대표자가 "Trần Thế Thanh"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 17개입니다

CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG NT GROWTH

납세자 번호: 0318836389
Số 81 Đường 48, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG MINH CHÂU VĨNH PHÚC

납세자 번호: 2500711037
Khu 2, Thôn Phương Trù, Xã Tam Hồng, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÁY MAY THẾ THÀNH PHÁT

납세자 번호: 3703066578
109/5 Phan Bội Châu, khu phố Đông Tân, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÁY MAY CÔNG NGHIỆP THANH TUẤN

납세자 번호: 0601235824
Quốc lộ 10, Xóm Thượng, Xã Liên Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP LNG

납세자 번호: 0109994261
Tầng 12 tòa nhà Century Tower số 458, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TFL

납세자 번호: 0109813733
Tầng 5, Số 12, Ngõ 115 Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG CÔNG NGHỆ & DỊCH VỤ THÀNH SƠN

납세자 번호: 0202115701
Số nhà 51 ngách 11 ngõ 49 Nguyễn Công Trứ, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG CÔNG NGHỆ & DỊCH VỤ THÀNH SƠN

납세자 번호: 0202055114
Số 122 Cát Linh, Phường Tràng Cát(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC AN PHÚ

납세자 번호: 4101575315
Khu phố Liêm Bình, Phường Bồng Sơn, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHONG ĐIỆN TRÀ VINH

납세자 번호: 2100627870
Tầng 5, Tòa nhà Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín, Số 555, Đ, Phường 6 (Hết hiệu lực), Vĩnh Long, Việt Nam.