Trung Tâm Nghiên Cứu Sinh Học Và Quảng Bá Nông Dược
| 납세자 번호 | 0300408946-005 |
| 베트남어 명칭 | Trung Tâm Nghiên Cứu Sinh Học Và Quảng Bá Nông Dược |
| 주소 | 96 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| 법적 대표자 | |
| 사업자등록증 발급일 | 23/11/1994 |
| 영업 개시일 | 24/10/1998 |
| 회계연도 종료 | 31/12 |
| 데이터 갱신 | 29/10/2026 10:44 |
업종
| C20210 | 살충제 및 기타 농약 제조업 |
Trung Tâm Nghiên Cứu Sinh Học Và Quảng Bá Nông Dược에 대한 자주 묻는 질문
Trung Tâm Nghiên Cứu Sinh Học Và Quảng Bá Nông Dược의 사업 분야는 무엇입니까?
Trung Tâm Nghiên Cứu Sinh Học Và Quảng Bá Nông Dược의 주 사업 분야: Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (사업 분야 코드 C20210).
Trung Tâm Nghiên Cứu Sinh Học Và Quảng Bá Nông Dược의 대표자는 누구입니까?
Trung Tâm Nghiên Cứu Sinh Học Và Quảng Bá Nông Dược의 대표자는 납세자 번호 0300408946-005와 연결된 세무 등록 정보에 따른 입니다.
Trung Tâm Nghiên Cứu Sinh Học Và Quảng Bá Nông Dược의 주소는 어디입니까?
Trung Tâm Nghiên Cứu Sinh Học Và Quảng Bá Nông Dược의 등록 본점 소재지는 96 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Tân Định, Hồ Chí Minh 관할 지역에 속합니다.
Trung Tâm Nghiên Cứu Sinh Học Và Quảng Bá Nông Dược의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0300408946-005인 Trung Tâm Nghiên Cứu Sinh Học Và Quảng Bá Nông Dược의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(29/10/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
납세자 번호 0300408946-005의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 0300408946-005는 13자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 03, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0040894, 검증 숫자: 6입니다. 끝 세 자리(종속 단위 일련번호): 005. 이 단위(Trung Tâm Nghiên Cứu Sinh Học Và Quảng Bá Nông Dược)는 납세자 번호 0300408946 기업의 종속 단위입니다.
근거: 2025년 조세관리법 제11조 및 납세자 등록에 관한 통지 90/2026/TT-BTC(2026년 7월 1일 시행). 자세히 보기 납세자 번호 구조 및 납세자 번호 상태 10가지 목록.
Phường Tân Định 사업체 통계
9,860
전체 사업체
4,061
영업 중
5,603
폐업 / 휴업
0
최근 90일 신규
Thành phố Hồ Chí Minh 전체: 사업체 469,631개, 그중 182,794개가 영업 중입니다.
주요 업종
법인 형태별
유한책임회사
7,126
주식회사
1,698
1인 유한책임회사
564
대표사무소
231
개인기업
127
법률사무소 / 공증사무소 / 집행관사무소
21
상태별
납세자, 세금코드(MST) 발급됨
4,039
등록 주소에서 영업하지 않음
2,930
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료
1,819
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
434
일시 영업 정지
420
등록 주소의 영업 상태 확인 대기
188