Công ty luật trách nhiệm hữu hạn một thành viên Bùi Lê và cộng sự
| 납세자 번호 | 0201158798 |
| 베트남어 명칭 | Công ty luật trách nhiệm hữu hạn một thành viên Bùi Lê và cộng sự |
| 주소 | Tổ 8, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| 법적 대표자 | BÙI THỊ MAI LÊ |
| 사업자등록증 발급일 | 10/03/2011 |
| 영업 개시일 | 09/04/2011 |
| 회계연도 종료 | 31/12 |
| 데이터 갱신 | 26/09/2026 10:39 |
업종
| M69101 | 법률 대리 및 자문 활동 |
Công ty luật trách nhiệm hữu hạn một thành viên Bùi Lê và cộng sự에 대한 자주 묻는 질문
Công ty luật trách nhiệm hữu hạn một thành viên Bùi Lê và cộng sự의 납세자 번호는 무엇입니까?
Công ty luật trách nhiệm hữu hạn một thành viên Bùi Lê và cộng sự의 납세자 번호는 0201158798(09/04/2011 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
납세자 번호 0201158798의 정보는 언제 업데이트됩니까?
Công ty luật trách nhiệm hữu hạn một thành viên Bùi Lê và cộng sự의 데이터는 26/09/2026 10:39에 마지막으로 동기화되었습니다. 최근 세무 등록 정보를 변경하셨다면, 위 정보 표의 ‘지금 업데이트’ 버튼을 누르시면 시스템이 최신 데이터를 가져옵니다.
Công ty luật trách nhiệm hữu hạn một thành viên Bùi Lê và cộng sự 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Công ty luật trách nhiệm hữu hạn một thành viên Bùi Lê và cộng sự, 납세자 번호 0201158798, 주소 Tổ 8, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
Công ty luật trách nhiệm hữu hạn một thành viên Bùi Lê và cộng sự의 사업 분야는 무엇입니까?
Công ty luật trách nhiệm hữu hạn một thành viên Bùi Lê và cộng sự의 주 사업 분야: Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật (사업 분야 코드 M69101).
Công ty luật trách nhiệm hữu hạn một thành viên Bùi Lê và cộng sự의 대표자는 누구입니까?
Công ty luật trách nhiệm hữu hạn một thành viên Bùi Lê và cộng sự의 대표자는 납세자 번호 0201158798와 연결된 세무 등록 정보에 따른 BÙI THỊ MAI LÊ입니다.
근거: 2025년 조세관리법 제11조 및 납세자 등록에 관한 통지 90/2026/TT-BTC(2026년 7월 1일 시행). 자세히 보기 납세자 번호 구조 및 납세자 번호 상태 10가지 목록.
Phường Dương Kinh 사업체 통계
454
전체 사업체
176
영업 중
277
폐업 / 휴업
0
최근 90일 신규
Thành phố Hải Phòng 전체: 사업체 52,357개, 그중 22,748개가 영업 중입니다.
주요 업종
법인 형태별
유한책임회사
352
주식회사
90
1인 유한책임회사
7
개인 점포 / 사업장
1
가구사업자
1
협동조합
1
상태별
등록 주소에서 영업하지 않음
208
납세자, 세금코드(MST) 발급됨
176
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료
39
일시 영업 정지
21
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
9
등록 주소의 영업 상태 확인 대기
1