Trung đoàn 218 - Sư đoàn 361 - Quân chủng Phòng không Không quân
| 납세자 번호 | 0110534318 |
| 베트남어 명칭 | Trung đoàn 218 - Sư đoàn 361 - Quân chủng Phòng không Không quân |
| 주소 | Trung đoàn 218, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| 법적 대표자 | 사용자의 요청에 따라 정보가 숨겨져 있습니다 |
| 영업 개시일 | 07/11/2023 |
| 회계연도 종료 | 31/12 |
| 데이터 갱신 | 19/09/2026 12:29 |
업종
| K64 | 금융 서비스업(보험·연금 제외) |
Trung đoàn 218 - Sư đoàn 361 - Quân chủng Phòng không Không quân에 대한 자주 묻는 질문
Trung đoàn 218 - Sư đoàn 361 - Quân chủng Phòng không Không quân의 사업 분야는 무엇입니까?
Trung đoàn 218 - Sư đoàn 361 - Quân chủng Phòng không Không quân의 주 사업 분야: Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) (사업 분야 코드 K64).
Trung đoàn 218 - Sư đoàn 361 - Quân chủng Phòng không Không quân의 주소는 어디입니까?
Trung đoàn 218 - Sư đoàn 361 - Quân chủng Phòng không Không quân의 등록 본점 소재지는 Trung đoàn 218, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Xã An Khánh, Hà Nội 관할 지역에 속합니다.
Trung đoàn 218 - Sư đoàn 361 - Quân chủng Phòng không Không quân의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0110534318인 Trung đoàn 218 - Sư đoàn 361 - Quân chủng Phòng không Không quân의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(19/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
납세자 번호 0110534318의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 0110534318는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 01, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 1053431, 검증 숫자: 8입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.
Trung đoàn 218 - Sư đoàn 361 - Quân chủng Phòng không Không quân의 납세자 번호는 무엇입니까?
Trung đoàn 218 - Sư đoàn 361 - Quân chủng Phòng không Không quân의 납세자 번호는 0110534318(07/11/2023 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
근거: 2025년 조세관리법 제11조 및 납세자 등록에 관한 통지 90/2026/TT-BTC(2026년 7월 1일 시행). 자세히 보기 납세자 번호 구조 및 납세자 번호 상태 10가지 목록.
Xã An Khánh 사업체 통계
2,365
전체 사업체
1,368
영업 중
994
폐업 / 휴업
0
최근 90일 신규
Thành phố Hà Nội 전체: 사업체 262,559개, 그중 118,360개가 영업 중입니다.
주요 업종
법인 형태별
유한책임회사
1,572
주식회사
684
1인 유한책임회사
49
개인기업
17
협동조합
12
학교 / 교육기관
8
상태별
납세자, 세금코드(MST) 발급됨
1,368
등록 주소에서 영업하지 않음
553
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
157
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료
146
일시 영업 정지
138
—
3