Văn phòng đại diện Ningbo Sunjoy Agroscience Co., Ltd tại thành phố Hà Nội

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 0110473873
베트남어 명칭 Văn phòng đại diện Ningbo Sunjoy Agroscience Co., Ltd tại thành phố Hà Nội
주소 TT2B1 Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.
법적 대표자 Ji, Deling
사업자등록증 발급일 30/08/2023
영업 개시일 12/09/2023
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 07/09/2026 18:55

업종

M70 본부 활동; 경영 컨설팅 활동

Văn phòng đại diện Ningbo Sunjoy Agroscience Co., Ltd tại thành phố Hà Nội에 대한 자주 묻는 질문

Văn phòng đại diện Ningbo Sunjoy Agroscience Co., Ltd tại thành phố Hà Nội 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Văn phòng đại diện Ningbo Sunjoy Agroscience Co., Ltd tại thành phố Hà Nội, 납세자 번호 0110473873, 주소 TT2B1 Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
Văn phòng đại diện Ningbo Sunjoy Agroscience Co., Ltd tại thành phố Hà Nội의 사업 분야는 무엇입니까?
Văn phòng đại diện Ningbo Sunjoy Agroscience Co., Ltd tại thành phố Hà Nội의 주 사업 분야: Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý (사업 분야 코드 M70).
Văn phòng đại diện Ningbo Sunjoy Agroscience Co., Ltd tại thành phố Hà Nội의 대표자는 누구입니까?
Văn phòng đại diện Ningbo Sunjoy Agroscience Co., Ltd tại thành phố Hà Nội의 대표자는 납세자 번호 0110473873와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Ji, Deling입니다.
Văn phòng đại diện Ningbo Sunjoy Agroscience Co., Ltd tại thành phố Hà Nội의 주소는 어디입니까?
Văn phòng đại diện Ningbo Sunjoy Agroscience Co., Ltd tại thành phố Hà Nội의 등록 본점 소재지는 TT2B1 Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Định Công, Hà Nội 관할 지역에 속합니다.
Văn phòng đại diện Ningbo Sunjoy Agroscience Co., Ltd tại thành phố Hà Nội의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0110473873인 Văn phòng đại diện Ningbo Sunjoy Agroscience Co., Ltd tại thành phố Hà Nội의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(07/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.

Phường Định Công 사업체 통계

4,695 전체 사업체
2,258 영업 중
2,423 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Thành phố Hà Nội 전체: 사업체 262,559개, 그중 118,360개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 1,655
건설업 654
제조업 447
전문, 과학 및 기술 서비스업 445
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 283
정보통신업 224

법인 형태별

유한책임회사 2,688
주식회사 1,857
1인 유한책임회사 81
개인기업 18
미분류 14
대표사무소 9

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 2,257
등록 주소에서 영업하지 않음 1,061
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 767
일시 영업 정지 312
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 283
등록 주소의 영업 상태 확인 대기 11