Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Chương Mỹ

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
납세자 번호 0110236914
베트남어 명칭 Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Chương Mỹ
주소 Số 23-26 Tổ dân phố Yên Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam.
법적 대표자 Trần Thị Thu Trang
영업 개시일 19/01/2023
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 18/09/2026 22:49

업종

K64 금융 서비스업(보험·연금 제외)

Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Chương Mỹ에 대한 자주 묻는 질문

Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Chương Mỹ의 주소는 어디입니까?
Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Chương Mỹ의 등록 본점 소재지는 Số 23-26 Tổ dân phố Yên Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Chương Mỹ, Hà Nội 관할 지역에 속합니다.
Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Chương Mỹ의 대표자는 누구입니까?
Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Chương Mỹ의 대표자는 납세자 번호 0110236914와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Trần Thị Thu Trang입니다.
Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Chương Mỹ의 사업 분야는 무엇입니까?
Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Chương Mỹ의 주 사업 분야: Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) (사업 분야 코드 K64).
Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Chương Mỹ 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Chương Mỹ, 납세자 번호 0110236914, 주소 Số 23-26 Tổ dân phố Yên Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
납세자 번호 0110236914의 정보는 언제 업데이트됩니까?
Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Chương Mỹ의 데이터는 18/09/2026 22:49에 마지막으로 동기화되었습니다. 최근 세무 등록 정보를 변경하셨다면, 위 정보 표의 ‘지금 업데이트’ 버튼을 누르시면 시스템이 최신 데이터를 가져옵니다.

Phường Chương Mỹ 사업체 통계

1,266 전체 사업체
641 영업 중
620 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Thành phố Hà Nội 전체: 사업체 262,559개, 그중 118,360개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 399
제조업 225
건설업 208
전문, 과학 및 기술 서비스업 66
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 65
운수 및 창고업 47

법인 형태별

유한책임회사 841
주식회사 335
1인 유한책임회사 27
협동조합 14
개인기업 9
미분류 7

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 641
등록 주소에서 영업하지 않음 442
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 93
일시 영업 정지 56
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 29
등록 주소의 영업 상태 확인 대기 4

법적 대표자가 "Trần Thị Thu Trang"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 259개입니다

CÔNG TY TNHH TRANG TRƯỜNG KON TUM

납세자 번호: 6101317981
Thôn Tân Điền, Xã Ia Chim, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam

CÔNG TY TNHH MAY MINH ANH GROUP

납세자 번호: 0111645317
Số 195/80/22 đường Phúc Lợi, tổ 5, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TÂY BẮC LC

납세자 번호: 5200970565
SN 422 đường Hoà Bình, TDP Hồng Hà 8, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DANNY FIREMATE

납세자 번호: 0111496295
Tầng 5, Toà nhà Kingbuilding số 7 Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN ANH DŨNG

납세자 번호: 0111484638
Khu 6 Thuỵ Lôi, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV VĨNH NGUYÊN

납세자 번호: 1801827523
512 Trương Vĩnh Nguyên, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DT LỘC NGUYÊN

납세자 번호: 3401286471
Khu Vực Dốc Tư Vân , Thôn La Bá, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PROMISE

납세자 번호: 0319481900
15B/31 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DT HẢO NGUYÊN

납세자 번호: 3401286231
Khu Vực Láng Lớn, Thôn Vĩnh Sơn, Xã Vĩnh Hảo, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XE ĐIỆN TRẦN TRANG

납세자 번호: 2001408395
Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 10, ấp 10, Xã Sông Đốc, Cà Mau, Việt Nam.