Viện Nghiên cứu và Phát triển công nghệ Tế bào

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 0109857321
베트남어 명칭 Viện Nghiên cứu và Phát triển công nghệ Tế bào
주소 Số 86 Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.
법적 대표자 Nguyễn Trung Chính
사업자등록증 발급일 09/12/2021
영업 개시일 15/12/2021
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 26/09/2026 23:19

업종

M HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

Viện Nghiên cứu và Phát triển công nghệ Tế bào에 대한 자주 묻는 질문

납세자 번호 0109857321의 정보는 언제 업데이트됩니까?
Viện Nghiên cứu và Phát triển công nghệ Tế bào의 데이터는 26/09/2026 23:19에 마지막으로 동기화되었습니다. 최근 세무 등록 정보를 변경하셨다면, 위 정보 표의 ‘지금 업데이트’ 버튼을 누르시면 시스템이 최신 데이터를 가져옵니다.
Viện Nghiên cứu và Phát triển công nghệ Tế bào의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0109857321인 Viện Nghiên cứu và Phát triển công nghệ Tế bào의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(26/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
Viện Nghiên cứu và Phát triển công nghệ Tế bào의 사업 분야는 무엇입니까?
Viện Nghiên cứu và Phát triển công nghệ Tế bào의 주 사업 분야: HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ (사업 분야 코드 M).
Viện Nghiên cứu và Phát triển công nghệ Tế bào의 납세자 번호는 무엇입니까?
Viện Nghiên cứu và Phát triển công nghệ Tế bào의 납세자 번호는 0109857321(15/12/2021 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Viện Nghiên cứu và Phát triển công nghệ Tế bào의 주소는 어디입니까?
Viện Nghiên cứu và Phát triển công nghệ Tế bào의 등록 본점 소재지는 Số 86 Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Giảng Võ, Hà Nội 관할 지역에 속합니다.

Phường Giảng Võ 사업체 통계

5,151 전체 사업체
2,191 영업 중
2,903 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Thành phố Hà Nội 전체: 사업체 262,559개, 그중 118,360개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 1,443
전문, 과학 및 기술 서비스업 572
건설업 471
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 429
제조업 381
정보통신업 290

법인 형태별

유한책임회사 2,833
주식회사 1,823
대표사무소 120
1인 유한책임회사 82
미분류 63
기타 회사 33

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 2,183
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 1,394
등록 주소에서 영업하지 않음 1,066
일시 영업 정지 286
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 157
등록 주소의 영업 상태 확인 대기 52

법적 대표자가 "Nguyễn Trung Chính"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 58개입니다

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VILACO

납세자 번호: 2500771170
Thôn Tân An, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DV TM AN PHÁT

납세자 번호: 2500767008
Thôn Suối, Xã Sơn Đông, Phú Thọ, Việt Nam.

Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Búng Lao

납세자 번호: 5600353091
Bản Co Nỏng, Xã Búng Lao, Điện Biên, Việt Nam.

PHÒNG KINH TẾ XÃ TUY PHƯỚC TÂY

납세자 번호: 4101664491
thôn An Sơn 1, Xã Tuy Phước Tây, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ TỊNH KHÊ

납세자 번호: 4300909989
Thôn Long Thành, Xã Tịnh Khê, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM KD CHÍNH PHÁT

납세자 번호: 0319000029
104/8/19 Quốc lộ 13 cũ, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ CHĂN NUÔI HƯƠU SAO CHÍNH THƯƠNG

납세자 번호: 0601285543
Thôn Hạnh Lâm, Xã Hiển Khánh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI CHÍNH MẠNH

납세자 번호: 3703311607
Số 27, Đường Số 18, Tổ 21, Khu phố Thắng Lợi 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN 01 CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ - XÂY DỰNG WE GROUP

납세자 번호: 0314887745-001
57/49 Phạm Thái Bường, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN THY TECH

납세자 번호: 5801528898
Số 81 An Dương Vương, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.