Trường Trung học phổ thông Xa La

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 0106476695
베트남어 명칭 Trường Trung học phổ thông Xa La
주소 Khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.
법적 대표자 Lê Thanh Thản
영업 개시일 07/03/2014
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 24/09/2026 11:54

업종

P85312 초급 직업훈련

Trường Trung học phổ thông Xa La에 대한 자주 묻는 질문

납세자 번호 0106476695의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 0106476695는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 01, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0647669, 검증 숫자: 5입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.
Trường Trung học phổ thông Xa La 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Trường Trung học phổ thông Xa La, 납세자 번호 0106476695, 주소 Khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
Trường Trung học phổ thông Xa La의 주소는 어디입니까?
Trường Trung học phổ thông Xa La의 등록 본점 소재지는 Khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Hà Đông, Hà Nội 관할 지역에 속합니다.
Trường Trung học phổ thông Xa La의 납세자 번호는 무엇입니까?
Trường Trung học phổ thông Xa La의 납세자 번호는 0106476695(07/03/2014 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Trường Trung học phổ thông Xa La의 사업 분야는 무엇입니까?
Trường Trung học phổ thông Xa La의 주 사업 분야: Giáo dục trung học phổ thông (사업 분야 코드 P85312).

Phường Hà Đông 사업체 통계

10,444 전체 사업체
5,473 영업 중
4,920 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Thành phố Hà Nội 전체: 사업체 262,559개, 그중 118,360개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 3,322
건설업 1,642
전문, 과학 및 기술 서비스업 1,156
제조업 882
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 625
정보통신업 447

법인 형태별

유한책임회사 5,654
주식회사 4,366
1인 유한책임회사 186
개인기업 39
학교 / 교육기관 25
센터 (공공사업 / 서비스) 22

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 5,465
등록 주소에서 영업하지 않음 2,534
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 1,427
일시 영업 정지 674
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 285
등록 주소의 영업 상태 확인 대기 45

법적 대표자가 "Lê Thanh Thản"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 9개입니다

CÔNG TY TNHH THÀNH TRỌNG ĐẠT

납세자 번호: 0318596842
1102 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THỦY SẢN MINH THIỆN

납세자 번호: 2001361080
Số 279, Ngô Quyền, khóm 6, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MƯỜNG THANH NHA TRANG

납세자 번호: 4201506668
60 Trần Phú, Phường Lộc Thọ(Hết hiệu lực), Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH NGHỆ AN

납세자 번호: 2900325639
Số 13, đường Quang Trung,, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Du Lịch Lạng Sơn

납세자 번호: 4900228759
Số 68, đường Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Du Lịch Thanh Niên Quảng Ninh

납세자 번호: 5700468667
Đường Bãi Cháy, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

HTX Vệ Sinh Môi Trường Thảo Điền

납세자 번호: 0302802507
03 Đường 54 KP.04, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÂY DỰNG SỐ 1 TỈNH ĐIỆN BIÊN

납세자 번호: 5600128057
Số nhà 25, Tổ dân phố Mường Phăng, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - XUẤT NHẬP KHẨU BEMES

납세자 번호: 0100641455
Số 514, Đường Võ Nguyên Giáp, Tổ dân phố 21, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên, Việt Nam.