Trung tâm nghiên cứu và phát triển nông- thủy sản

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 0106195976
베트남어 명칭 Trung tâm nghiên cứu và phát triển nông- thủy sản
주소 Số 21/I4, khu đô thị Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.
법적 대표자 Vũ Văn Dũng
사업자등록증 발급일 15/05/2013
영업 개시일 03/06/2013
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 09/09/2026 22:51

업종

M72 과학 연구 개발업

Trung tâm nghiên cứu và phát triển nông- thủy sản에 대한 자주 묻는 질문

Trung tâm nghiên cứu và phát triển nông- thủy sản의 대표자는 누구입니까?
Trung tâm nghiên cứu và phát triển nông- thủy sản의 대표자는 납세자 번호 0106195976와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Vũ Văn Dũng입니다.
Trung tâm nghiên cứu và phát triển nông- thủy sản의 주소는 어디입니까?
Trung tâm nghiên cứu và phát triển nông- thủy sản의 등록 본점 소재지는 Số 21/I4, khu đô thị Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Yên Hoà, Hà Nội 관할 지역에 속합니다.
Trung tâm nghiên cứu và phát triển nông- thủy sản의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0106195976인 Trung tâm nghiên cứu và phát triển nông- thủy sản의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(09/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
납세자 번호 0106195976의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 0106195976는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 01, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0619597, 검증 숫자: 6입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.
Trung tâm nghiên cứu và phát triển nông- thủy sản의 납세자 번호는 무엇입니까?
Trung tâm nghiên cứu và phát triển nông- thủy sản의 납세자 번호는 0106195976(03/06/2013 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.

Phường Yên Hoà 사업체 통계

9,179 전체 사업체
4,198 영업 중
4,883 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Thành phố Hà Nội 전체: 사업체 262,559개, 그중 118,360개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 2,535
전문, 과학 및 기술 서비스업 977
건설업 921
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 692
정보통신업 605
제조업 602

법인 형태별

유한책임회사 4,812
주식회사 3,910
1인 유한책임회사 143
대표사무소 81
센터 (공공사업 / 서비스) 43
미분류 43

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 4,187
등록 주소에서 영업하지 않음 2,138
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 1,667
일시 영업 정지 557
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 521
등록 주소의 영업 상태 확인 대기 88

법적 대표자가 "Vũ Văn Dũng"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 196개입니다

CÔNG TY TNHH MÁY ĐIỆN VN

납세자 번호: 0601331239
Thôn Phượng Chiền, Xã Nam Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH FLERFI PLATFORMS

납세자 번호: 0111534938
Số 24, ngách 33/15A, Phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG DXT VIỆT NAM

납세자 번호: 0111533500
Số 19, Ngõ 13, Thôn Phú Đa, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HƯNG THỊNH PHÁT HẢI PHÒNG

납세자 번호: 0801497464
TDP Hoàng Đường, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ATH HÀ THÀNH

납세자 번호: 2500775658
KĐT Toàn Phát, Xã Thổ Tang, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG VÀ XÂY DỰNG ĐÔNG HẢI PHÒNG

납세자 번호: 0202343994
Thôn 1, Phác Xuyên (nhà ông Phạm Ngọc Hùng), Xã Tân Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DMA E&C

납세자 번호: 2500769340
Thôn Đồng Lực, Xã Hoàng An, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN DNT

납세자 번호: 0601310006
Thôn 9, Xã Hải Anh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI AN BALI

납세자 번호: 0111239594
Số 38 Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Phòng Văn hóa - Xã hội phường Yên Tử

납세자 번호: 5702193898
khu Cửa Ngăn, Phường Yên Tử, TP Quảng Ninh, Việt Nam.