Trường trung học phổ thông Trần Thánh Tông

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호0106191315
베트남어 명칭Trường trung học phổ thông Trần Thánh Tông
주소Trường Cao đẳng xây dựng số 1, đường Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.
법적 대표자 Lê Hữu Dũng
영업 개시일28/05/2013
회계연도 종료31/12
데이터 갱신19/09/2026 11:42

업종

P853직업 교육

Trường trung học phổ thông Trần Thánh Tông에 대한 자주 묻는 질문

납세자 번호 0106191315의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 0106191315는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 01, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0619131, 검증 숫자: 5입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.
Trường trung học phổ thông Trần Thánh Tông 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Trường trung học phổ thông Trần Thánh Tông, 납세자 번호 0106191315, 주소 Trường Cao đẳng xây dựng số 1, đường Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
Trường trung học phổ thông Trần Thánh Tông의 주소는 어디입니까?
Trường trung học phổ thông Trần Thánh Tông의 등록 본점 소재지는 Trường Cao đẳng xây dựng số 1, đường Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Đại Mỗ, Hà Nội 관할 지역에 속합니다.
Trường trung học phổ thông Trần Thánh Tông의 납세자 번호는 무엇입니까?
Trường trung học phổ thông Trần Thánh Tông의 납세자 번호는 0106191315(28/05/2013 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Trường trung học phổ thông Trần Thánh Tông의 사업 분야는 무엇입니까?
Trường trung học phổ thông Trần Thánh Tông의 주 사업 분야: Giáo dục trung học (사업 분야 코드 P853).

Phường Đại Mỗ 사업체 통계

3,379전체 사업체
1,918영업 중
1,445폐업 / 휴업
0최근 90일 신규

Thành phố Hà Nội 전체: 사업체 262,559개, 그중 118,360개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업1,027
건설업438
전문, 과학 및 기술 서비스업359
제조업262
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업214
정보통신업210

법인 형태별

유한책임회사1,815
주식회사1,460
1인 유한책임회사41
대표사무소10
센터 (공공사업 / 서비스)9
학교 / 교육기관6

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨1,915
등록 주소에서 영업하지 않음749
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료299
일시 영업 정지219
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료178
등록 주소의 영업 상태 확인 대기11

법적 대표자가 "Lê Hữu Dũng"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 48개입니다

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN THỂ THAO R5

납세자 번호:0319662294
1716/46/24/26/11 Huỳnh Tấn Phát, Ấp 6, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÂY CẢNH LÊ DŨNG

납세자 번호:1602231831
Số 19, Đường Lê Hồng Phong, Tổ 3, Ấp Hoà Long IV, Xã An Châu, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DŨNG MẾN

납세자 번호:2301391512
Thôn Ngăm Lương, Xã Đông Cứu, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐT VÀ XÂY DỰNG THÀNH CÔNG

납세자 번호:2803211322
Thôn Bi Kiều, Xã Trung Chính, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP ITA

납세자 번호:0111357220
Tầng 20 Tòa nhà Cục Tần số, Số 115 Đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THỰC PHẨM QUÝ AN PHÁT HUẾ

납세자 번호:3301756980
47 Bửu Đình, Phường Kim Long, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ CÀ NÁ

납세자 번호:4500674981
Lạc Tân 1, Xã Cà Ná, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÒ CHẢ DŨNG NGỌC

납세자 번호:0111053448
Số nhà 20, Xóm Sông, Thôn Ngô Đồng, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công an xã Phước Diêm

납세자 번호:4500671571
Phước Diêm, Xã Cà Ná, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KIÊN DŨNG

납세자 번호:3502537675
Số 120/9 Đường Chi Lăng, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.