Trung tâm nghiên cứu giới - gia đình và phát triển cộng đồng

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 0106066628
베트남어 명칭 Trung tâm nghiên cứu giới - gia đình và phát triển cộng đồng
주소 Số 19, Ngõ 3, phố Trần Quý Kiên, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.
법적 대표자 Lê Văn Sơn
사업자등록증 발급일 26/11/2012
영업 개시일 20/12/2012
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 18/09/2026 12:42

업종

K HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM

Trung tâm nghiên cứu giới - gia đình và phát triển cộng đồng에 대한 자주 묻는 질문

납세자 번호 0106066628의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 0106066628는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 01, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0606662, 검증 숫자: 8입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.
Trung tâm nghiên cứu giới - gia đình và phát triển cộng đồng 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Trung tâm nghiên cứu giới - gia đình và phát triển cộng đồng, 납세자 번호 0106066628, 주소 Số 19, Ngõ 3, phố Trần Quý Kiên, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
Trung tâm nghiên cứu giới - gia đình và phát triển cộng đồng의 주소는 어디입니까?
Trung tâm nghiên cứu giới - gia đình và phát triển cộng đồng의 등록 본점 소재지는 Số 19, Ngõ 3, phố Trần Quý Kiên, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Cầu Giấy, Hà Nội 관할 지역에 속합니다.
Trung tâm nghiên cứu giới - gia đình và phát triển cộng đồng의 납세자 번호는 무엇입니까?
Trung tâm nghiên cứu giới - gia đình và phát triển cộng đồng의 납세자 번호는 0106066628(20/12/2012 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Trung tâm nghiên cứu giới - gia đình và phát triển cộng đồng의 사업 분야는 무엇입니까?
Trung tâm nghiên cứu giới - gia đình và phát triển cộng đồng의 주 사업 분야: HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM (사업 분야 코드 K).

Phường Cầu Giấy 사업체 통계

8,573 전체 사업체
4,343 영업 중
4,123 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Thành phố Hà Nội 전체: 사업체 262,559개, 그중 118,360개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 2,208
전문, 과학 및 기술 서비스업 1,010
정보통신업 886
건설업 834
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 728
제조업 520

법인 형태별

유한책임회사 4,720
주식회사 3,386
1인 유한책임회사 137
대표사무소 73
센터 (공공사업 / 서비스) 43
기타 국가기관 40

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 4,326
등록 주소에서 영업하지 않음 1,978
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 1,436
일시 영업 정지 497
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 212
등록 주소의 영업 상태 확인 대기 99

법적 대표자가 "Lê Văn Sơn"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 350개입니다

CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN CKT TAM ĐẢO

납세자 번호: 2500785455
Km 11, Xã Tam Đảo, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV HẢI NAM CN

납세자 번호: 2401087530
Xóm Phú Hòa, Thôn Thống Nhất, Xã Hoàng Vân, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ WIN EDU

납세자 번호: 3002316766
Số 105, đường 3/2, Phường Bắc Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV BẢO VỆ AN NINH PHÚC AN 69

납세자 번호: 3604114090
Tổ 4, Khu phố Phước Thuận, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VĂN SƠN PHƯỚC THẮNG

납세자 번호: 3502581699
163 Đô Lương, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẢI PHƯỢNG SƠN

납세자 번호: 0319489804
21/92-94 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHỤ KIỆN Ô TÔ XE MÁY TTS

납세자 번호: 0202345198
Thôn Hu Trì 8, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV MODERN STYLE

납세자 번호: 1702356217
19 Lý Thị Sáu, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐẤT TỔ SXA

납세자 번호: 6001830854
Thôn 7, Xã Ea Súp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VÀ XÂY DỰNG THÀNH PHÁT

납세자 번호: 0901229966
Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Đường Hào, Hưng Yên, Việt Nam.