Văn phòng DA 'Nghiên cứu và Giáo dục về quyền con người'

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호0105928236
베트남어 명칭Văn phòng DA 'Nghiên cứu và Giáo dục về quyền con người'
약칭Văn phòng DA "Nghiên cứu và Giáo dục về quyền con người"
거래명Văn phòng DA "Nghiên cứu và Giáo dục về quyền con người"
주소Số 1A Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.
법적 대표자
영업 개시일25/06/2012
회계연도 종료31/12
데이터 갱신20/09/2026 06:41

업종

KHOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM

Văn phòng DA 'Nghiên cứu và Giáo dục về quyền con người'에 대한 자주 묻는 질문

Văn phòng DA 'Nghiên cứu và Giáo dục về quyền con người'의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0105928236인 Văn phòng DA 'Nghiên cứu và Giáo dục về quyền con người'의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(20/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
Văn phòng DA 'Nghiên cứu và Giáo dục về quyền con người' 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Văn phòng DA 'Nghiên cứu và Giáo dục về quyền con người', 납세자 번호 0105928236, 주소 Số 1A Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
납세자 번호 0105928236의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 0105928236는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 01, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0592823, 검증 숫자: 6입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.
Văn phòng DA 'Nghiên cứu và Giáo dục về quyền con người'의 사업 분야는 무엇입니까?
Văn phòng DA 'Nghiên cứu và Giáo dục về quyền con người'의 주 사업 분야: HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM (사업 분야 코드 K).
Văn phòng DA 'Nghiên cứu và Giáo dục về quyền con người'의 납세자 번호는 무엇입니까?
Văn phòng DA 'Nghiên cứu và Giáo dục về quyền con người'의 납세자 번호는 0105928236(25/06/2012 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.

Phường Ngọc Hà 사업체 통계

5,527전체 사업체
2,479영업 중
3,009폐업 / 휴업
0최근 90일 신규

Thành phố Hà Nội 전체: 사업체 262,559개, 그중 118,360개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업1,670
전문, 과학 및 기술 서비스업561
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업551
건설업523
제조업491
정보통신업306

법인 형태별

유한책임회사3,086
주식회사2,073
1인 유한책임회사96
대표사무소58
미분류43
센터 (공공사업 / 서비스)30

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨2,464
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료1,284
등록 주소에서 영업하지 않음1,176
일시 영업 정지393
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료156
등록 주소의 영업 상태 확인 대기33