Trung tâm khoa học công nghệ khí tượng thuỷ văn và môi trường

영업 중 (세무 등록 정보가 미비한 가구·개인사업자)
납세자 번호0104030601
베트남어 명칭Trung tâm khoa học công nghệ khí tượng thuỷ văn và môi trường
주소Số 24C Bà Triệu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.
법적 대표자
영업 개시일06/07/2009
회계연도 종료31/12
데이터 갱신21/09/2026 05:37

업종

N829기타 사업 지원 서비스업

Trung tâm khoa học công nghệ khí tượng thuỷ văn và môi trường에 대한 자주 묻는 질문

Trung tâm khoa học công nghệ khí tượng thuỷ văn và môi trường의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0104030601인 Trung tâm khoa học công nghệ khí tượng thuỷ văn và môi trường의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đang hoạt động (áp dụng cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chưa đủ thông tin đăng ký thuế)입니다(21/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
Trung tâm khoa học công nghệ khí tượng thuỷ văn và môi trường의 사업 분야는 무엇입니까?
Trung tâm khoa học công nghệ khí tượng thuỷ văn và môi trường의 주 사업 분야: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu (사업 분야 코드 N829).
Trung tâm khoa học công nghệ khí tượng thuỷ văn và môi trường의 납세자 번호는 무엇입니까?
Trung tâm khoa học công nghệ khí tượng thuỷ văn và môi trường의 납세자 번호는 0104030601(06/07/2009 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Trung tâm khoa học công nghệ khí tượng thuỷ văn và môi trường의 주소는 어디입니까?
Trung tâm khoa học công nghệ khí tượng thuỷ văn và môi trường의 등록 본점 소재지는 Số 24C Bà Triệu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Cửa Nam, Hà Nội 관할 지역에 속합니다.
Trung tâm khoa học công nghệ khí tượng thuỷ văn và môi trường 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Trung tâm khoa học công nghệ khí tượng thuỷ văn và môi trường, 납세자 번호 0104030601, 주소 Số 24C Bà Triệu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.

Phường Cửa Nam 사업체 통계

3,817전체 사업체
1,767영업 중
2,021폐업 / 휴업
0최근 90일 신규

Thành phố Hà Nội 전체: 사업체 262,559개, 그중 118,360개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업936
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업436
전문, 과학 및 기술 서비스업402
숙박 및 음식점업266
금융 및 보험업258
제조업250

법인 형태별

유한책임회사1,867
주식회사1,317
대표사무소130
미분류87
1인 유한책임회사71
기타 국가기관61

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨1,737
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료832
등록 주소에서 영업하지 않음824
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료184
일시 영업 정지181
영업 중 (세무 등록 정보가 미비한 가구·개인사업자)30