công ty cổ phần thương mại và xây dựng Quang Trung

등록 주소에서 영업하지 않음
납세자 번호0103609065
베트남어 명칭công ty cổ phần thương mại và xây dựng Quang Trung
주소Thôn Vân Lôi, xã Bình Yên, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam.
법적 대표자 Cấn Ngọc Trung
사업자등록증 발급일13/03/2009
영업 개시일13/03/2009
회계연도 종료2026-12-31T00:00:00Z
데이터 갱신30/09/2026 18:46
"납세자 번호 정비" 캠페인에 참여합니다
법적 위험 평가

công ty cổ phần thương mại và xây dựng Quang Trung 상태에 있습니다 등록 주소에서 영업하지 않음. 처리가 지연되면 연체 이자와 행정 처벌이 발생할 수 있습니다. 당사 도구로 예상 과태료를 산정하고 해결 절차를 확인하십시오.

  • 현행 처벌 규정에 근거합니다
  • 완전 무료 & 안전합니다
  • 법에 맞는 해산 / 회복 절차를 안내합니다
예상 과태료 산정 1분 이내 결과 확인

업종

F42토목공사업

công ty cổ phần thương mại và xây dựng Quang Trung에 대한 자주 묻는 질문

công ty cổ phần thương mại và xây dựng Quang Trung 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 công ty cổ phần thương mại và xây dựng Quang Trung, 납세자 번호 0103609065, 주소 Thôn Vân Lôi, xã Bình Yên, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
công ty cổ phần thương mại và xây dựng Quang Trung의 사업 분야는 무엇입니까?
công ty cổ phần thương mại và xây dựng Quang Trung의 주 사업 분야: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng. (사업 분야 코드 F42).
công ty cổ phần thương mại và xây dựng Quang Trung의 대표자는 누구입니까?
công ty cổ phần thương mại và xây dựng Quang Trung의 대표자는 납세자 번호 0103609065와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Cấn Ngọc Trung입니다.
công ty cổ phần thương mại và xây dựng Quang Trung의 주소는 어디입니까?
công ty cổ phần thương mại và xây dựng Quang Trung의 등록 본점 소재지는 Thôn Vân Lôi, xã Bình Yên, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Xã Hoà Lạc, Hà Nội 관할 지역에 속합니다.
công ty cổ phần thương mại và xây dựng Quang Trung의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0103609065인 công ty cổ phần thương mại và xây dựng Quang Trung의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký입니다(30/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.

Xã Hoà Lạc 사업체 통계

296전체 사업체
171영업 중
123폐업 / 휴업
0최근 90일 신규

Thành phố Hà Nội 전체: 사업체 262,559개, 그중 118,360개가 영업 중입니다.

주요 업종

제조업69
도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업59
건설업44
부동산업19
숙박 및 음식점업18
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업13

법인 형태별

유한책임회사162
주식회사104
1인 유한책임회사7
학교 / 교육기관6
센터 (공공사업 / 서비스)5
개인기업3

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨171
등록 주소에서 영업하지 않음60
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료36
일시 영업 정지19
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료8
다른 세무기관으로 이전 (수리 기관 접수 대기)1