Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Tiên Phong - Chi Nhánh Thành Đô

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 0102744865-014
베트남어 명칭 Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Tiên Phong - Chi Nhánh Thành Đô
주소 Tầng 1 khối nhà 2 (tháp B) tòa nhà số 7 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.
법적 대표자 Trịnh Ngọc Lâm
사업자등록증 발급일 15/01/2014
영업 개시일 14/01/2014
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 28/09/2026 07:43

업종

K64190 기타 통화 중개
G4662 금속 및 금속광석 도매업
G4773 전문 매장에서의 기타 신품 소매

Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Tiên Phong - Chi Nhánh Thành Đô에 대한 자주 묻는 질문

납세자 번호 0102744865-014의 정보는 언제 업데이트됩니까?
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Tiên Phong - Chi Nhánh Thành Đô의 데이터는 28/09/2026 07:43에 마지막으로 동기화되었습니다. 최근 세무 등록 정보를 변경하셨다면, 위 정보 표의 ‘지금 업데이트’ 버튼을 누르시면 시스템이 최신 데이터를 가져옵니다.
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Tiên Phong - Chi Nhánh Thành Đô의 대표자는 누구입니까?
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Tiên Phong - Chi Nhánh Thành Đô의 대표자는 납세자 번호 0102744865-014와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Trịnh Ngọc Lâm입니다.
납세자 번호 0102744865-014의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 0102744865-014는 13자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 01, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0274486, 검증 숫자: 5입니다. 끝 세 자리(종속 단위 일련번호): 014. 이 단위(Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Tiên Phong - Chi Nhánh Thành Đô)는 납세자 번호 0102744865 기업의 종속 단위입니다.
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Tiên Phong - Chi Nhánh Thành Đô 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Tiên Phong - Chi Nhánh Thành Đô, 납세자 번호 0102744865-014, 주소 Tầng 1 khối nhà 2 (tháp B) tòa nhà số 7 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Tiên Phong - Chi Nhánh Thành Đô의 주소는 어디입니까?
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Tiên Phong - Chi Nhánh Thành Đô의 등록 본점 소재지는 Tầng 1 khối nhà 2 (tháp B) tòa nhà số 7 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Hà Đông, Hà Nội 관할 지역에 속합니다.

Phường Hà Đông 사업체 통계

10,444 전체 사업체
5,473 영업 중
4,920 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Thành phố Hà Nội 전체: 사업체 262,559개, 그중 118,360개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 3,322
건설업 1,642
전문, 과학 및 기술 서비스업 1,156
제조업 882
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 625
정보통신업 447

법인 형태별

유한책임회사 5,654
주식회사 4,366
1인 유한책임회사 186
개인기업 39
학교 / 교육기관 25
센터 (공공사업 / 서비스) 22

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 5,465
등록 주소에서 영업하지 않음 2,534
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 1,427
일시 영업 정지 674
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 285
등록 주소의 영업 상태 확인 대기 45

법적 대표자가 "Trịnh Ngọc Lâm"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 9개입니다

CÔNG TY TNHH TRỊ AN AGRIFARM

납세자 번호: 3604069024
tổ 10, Ấp Tân Lập 1, Xã Bàu Hàm, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PAT GLOBAL

납세자 번호: 6200125504
102 đường Chu Văn An, Tổ 3, Phường Đoàn Kết, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XÂY DỰNG BẮC VIỆT

납세자 번호: 0110148009
Số 01, Ngõ 168 Phố Ngọc Trì, Tổ 7, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ MỸ THUẬT AN PHÁT

납세자 번호: 0317341464
407A, Đường Tỉnh lộ 8, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KHỐNG CHẾ CÔN TRÙNG AN BÌNH

납세자 번호: 2802827077
Số 112, Khu liên kế phường Đông Vệ, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SÀN GIAO DỊCH BẤT ĐỘNG SẢN TLH

납세자 번호: 0314662886
178-180-182 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Qp

납세자 번호: 0312269648
C7 Phạm Hùng, ấp 4A, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỜI TRANG CAO CẤP VINH PHÚ

납세자 번호: 6001008757
Số 50 đường Hoàng Diệu, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG AN PHƯỜNG HẢI CẢNG

납세자 번호: 4101653588
102 Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.