Viện Nghiên cứu, đào tạo nhân lực y tế và thực phẩm

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 0102178391
베트남어 명칭 Viện Nghiên cứu, đào tạo nhân lực y tế và thực phẩm
주소 Số 51 đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.
법적 대표자 Lương Xuân Tuân
사업자등록증 발급일 08/01/2020
영업 개시일 07/03/2007
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 27/09/2026 15:33

업종

M HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

Viện Nghiên cứu, đào tạo nhân lực y tế và thực phẩm에 대한 자주 묻는 질문

Viện Nghiên cứu, đào tạo nhân lực y tế và thực phẩm의 납세자 번호는 무엇입니까?
Viện Nghiên cứu, đào tạo nhân lực y tế và thực phẩm의 납세자 번호는 0102178391(07/03/2007 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Viện Nghiên cứu, đào tạo nhân lực y tế và thực phẩm의 사업 분야는 무엇입니까?
Viện Nghiên cứu, đào tạo nhân lực y tế và thực phẩm의 주 사업 분야: HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ (사업 분야 코드 M).
Viện Nghiên cứu, đào tạo nhân lực y tế và thực phẩm의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0102178391인 Viện Nghiên cứu, đào tạo nhân lực y tế và thực phẩm의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(27/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
납세자 번호 0102178391의 정보는 언제 업데이트됩니까?
Viện Nghiên cứu, đào tạo nhân lực y tế và thực phẩm의 데이터는 27/09/2026 15:33에 마지막으로 동기화되었습니다. 최근 세무 등록 정보를 변경하셨다면, 위 정보 표의 ‘지금 업데이트’ 버튼을 누르시면 시스템이 최신 데이터를 가져옵니다.
Viện Nghiên cứu, đào tạo nhân lực y tế và thực phẩm의 대표자는 누구입니까?
Viện Nghiên cứu, đào tạo nhân lực y tế và thực phẩm의 대표자는 납세자 번호 0102178391와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Lương Xuân Tuân입니다.

Phường Khương Đình 사업체 통계

5,861 전체 사업체
2,344 영업 중
3,499 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Thành phố Hà Nội 전체: 사업체 262,559개, 그중 118,360개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 2,114
건설업 850
전문, 과학 및 기술 서비스업 575
제조업 550
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 413
정보통신업 262

법인 형태별

유한책임회사 3,318
주식회사 2,346
1인 유한책임회사 85
개인기업 21
미분류 19
센터 (공공사업 / 서비스) 13

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 2,343
등록 주소에서 영업하지 않음 1,633
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 1,361
일시 영업 정지 326
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 179
등록 주소의 영업 상태 확인 대기 12

법적 대표자가 "Lương Xuân Tuân"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 8개입니다

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XT GLOBAL

납세자 번호: 0111239280
Số TT01-09 Dự án Hải Đăng City, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HÂN THỊNH PHÁT

납세자 번호: 4201996564
Thôn Xuân Đông, Xã Vạn Hưng, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DVTM TỔNG HỢP TUẤN TRƯỜNG PHÁT

납세자 번호: 2803043893
Thôn 2, Xã Hoằng Lộc, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ ANH TUẤN WEDDING CAR

납세자 번호: 0601180678
Số 141 Nguyễn Du, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phúc Nguyên

납세자 번호: 3702425062
Thửa đất số 587, tờ bản đồ số 11AB, khu đô thị - Thương mại, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Lao Động Phúc Nguyên

납세자 번호: 3801061289
Hẻm 1264, Tổ 2, Khu phố 3, Phường Tân Đồng(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẢO VỆ PHÚC NGUYÊN

납세자 번호: 6400048712
101/20 đường TL15, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG GAMMA

납세자 번호: 0102329019
Số 8 ngõ 12/36, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.