BQL DA hỗ trợ kỹ thuật chuẩn bị DA Quỹ đầu tư phát triển địa phương

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호0102045842
베트남어 명칭BQL DA hỗ trợ kỹ thuật chuẩn bị DA Quỹ đầu tư phát triển địa phương
주소Phòng 604 số 4 Ngõ 1 Hàng Chuối, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.
법적 대표자 Phạm Phan Dũng
영업 개시일12/10/2006
회계연도 종료31/12
데이터 갱신21/09/2026 02:36

업종

K64금융 서비스업(보험·연금 제외)

BQL DA hỗ trợ kỹ thuật chuẩn bị DA Quỹ đầu tư phát triển địa phương에 대한 자주 묻는 질문

BQL DA hỗ trợ kỹ thuật chuẩn bị DA Quỹ đầu tư phát triển địa phương 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 BQL DA hỗ trợ kỹ thuật chuẩn bị DA Quỹ đầu tư phát triển địa phương, 납세자 번호 0102045842, 주소 Phòng 604 số 4 Ngõ 1 Hàng Chuối, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
BQL DA hỗ trợ kỹ thuật chuẩn bị DA Quỹ đầu tư phát triển địa phương의 사업 분야는 무엇입니까?
BQL DA hỗ trợ kỹ thuật chuẩn bị DA Quỹ đầu tư phát triển địa phương의 주 사업 분야: Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) (사업 분야 코드 K64).
BQL DA hỗ trợ kỹ thuật chuẩn bị DA Quỹ đầu tư phát triển địa phương의 대표자는 누구입니까?
BQL DA hỗ trợ kỹ thuật chuẩn bị DA Quỹ đầu tư phát triển địa phương의 대표자는 납세자 번호 0102045842와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Phạm Phan Dũng입니다.
BQL DA hỗ trợ kỹ thuật chuẩn bị DA Quỹ đầu tư phát triển địa phương의 주소는 어디입니까?
BQL DA hỗ trợ kỹ thuật chuẩn bị DA Quỹ đầu tư phát triển địa phương의 등록 본점 소재지는 Phòng 604 số 4 Ngõ 1 Hàng Chuối, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Cửa Nam, Hà Nội 관할 지역에 속합니다.
BQL DA hỗ trợ kỹ thuật chuẩn bị DA Quỹ đầu tư phát triển địa phương의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0102045842인 BQL DA hỗ trợ kỹ thuật chuẩn bị DA Quỹ đầu tư phát triển địa phương의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(21/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.

Phường Cửa Nam 사업체 통계

3,817전체 사업체
1,767영업 중
2,021폐업 / 휴업
0최근 90일 신규

Thành phố Hà Nội 전체: 사업체 262,559개, 그중 118,360개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업936
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업436
전문, 과학 및 기술 서비스업402
숙박 및 음식점업266
금융 및 보험업258
제조업250

법인 형태별

유한책임회사1,867
주식회사1,317
대표사무소130
미분류87
1인 유한책임회사71
기타 국가기관61

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨1,737
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료832
등록 주소에서 영업하지 않음824
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료184
일시 영업 정지181
영업 중 (세무 등록 정보가 미비한 가구·개인사업자)30