Trung tâm giáo dục dân số sức khoẻ môi trường trung ương đoàn

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 0101699377
베트남어 명칭 Trung tâm giáo dục dân số sức khoẻ môi trường trung ương đoàn
주소 Tầng 9 toà nhà Tungshing, số 2 Ngô Quyền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.
법적 대표자 Lê Văn Cầu
사업자등록증 발급일 05/07/2005
영업 개시일 05/07/2005
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 20/09/2026 14:46

업종

K64 금융 서비스업(보험·연금 제외)

Trung tâm giáo dục dân số sức khoẻ môi trường trung ương đoàn에 대한 자주 묻는 질문

Trung tâm giáo dục dân số sức khoẻ môi trường trung ương đoàn의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0101699377인 Trung tâm giáo dục dân số sức khoẻ môi trường trung ương đoàn의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(20/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
Trung tâm giáo dục dân số sức khoẻ môi trường trung ương đoàn의 사업 분야는 무엇입니까?
Trung tâm giáo dục dân số sức khoẻ môi trường trung ương đoàn의 주 사업 분야: Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) (사업 분야 코드 K64).
Trung tâm giáo dục dân số sức khoẻ môi trường trung ương đoàn의 납세자 번호는 무엇입니까?
Trung tâm giáo dục dân số sức khoẻ môi trường trung ương đoàn의 납세자 번호는 0101699377(05/07/2005 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Trung tâm giáo dục dân số sức khoẻ môi trường trung ương đoàn의 주소는 어디입니까?
Trung tâm giáo dục dân số sức khoẻ môi trường trung ương đoàn의 등록 본점 소재지는 Tầng 9 toà nhà Tungshing, số 2 Ngô Quyền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội 관할 지역에 속합니다.
Trung tâm giáo dục dân số sức khoẻ môi trường trung ương đoàn 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Trung tâm giáo dục dân số sức khoẻ môi trường trung ương đoàn, 납세자 번호 0101699377, 주소 Tầng 9 toà nhà Tungshing, số 2 Ngô Quyền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.

Phường Hoàn Kiếm 사업체 통계

4,107 전체 사업체
1,646 영업 중
2,438 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Thành phố Hà Nội 전체: 사업체 262,559개, 그중 118,360개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 1,230
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 527
숙박 및 음식점업 507
제조업 315
전문, 과학 및 기술 서비스업 264
건설업 232

법인 형태별

유한책임회사 2,484
주식회사 1,073
1인 유한책임회사 95
개인기업 93
미분류 81
대표사무소 71

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 1,636
등록 주소에서 영업하지 않음 1,070
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 1,028
일시 영업 정지 244
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 96
등록 주소의 영업 상태 확인 대기 18

법적 대표자가 "Lê Văn Cầu"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 17개입니다

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ DU LỊCH HÒA PHÁT HC

납세자 번호: 2601153195
Số nhà 24 Tổ 32 Khu Tiền Phong, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THIẾT KẾ XÂY DỰNG TOÀN CẦU

납세자 번호: 3603874853
Số 38/8, tổ 18, khu phố 2A, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX-XNK XE ĐẠP VIỆT NHẬT

납세자 번호: 2500672500
Tổ dân phố Cầu Hương, Xã Thổ Tang, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CƠ KHÍ XÂY DỰNG CT8

납세자 번호: 1702231803
Tổ 10, ấp Vạn Thanh, Xã Hòn Đất, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ TƯ VẤN VIỆT-SING J&C

납세자 번호: 0109366796
Số 2B, ngõ A9, tập thể Đại Học Hà Nội, Phường Thanh Xuân Bắc(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ CHIỀU MINH HUY

납세자 번호: 2700894571
Thôn Quan Đồng, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY LẮP LÊ GIA TÂM

납세자 번호: 0315222126
E15/23B Ấp 5, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH MINH PHÁT ĐẠT

납세자 번호: 0314189074
Số 78/20, đường Bùi Thị Cội, khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Tổng công ty cổ phần Bảo hiểm AAA - Chi nhánh Bắc Sài Gòn

납세자 번호: 0303705665-049
Số 8-8A Tú Xương, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁ DỠ VÀ SỬA CHỮA NHÀ NGHIÊNG LÊ CAU

납세자 번호: 0201226504
Số 30/71 Vũ Chí Thắng, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam.