Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật công nghiệp Hoà Bình

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 0101601945-001
베트남어 명칭 Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật công nghiệp Hoà Bình
주소 Xóm Bến Cuối, Xã Liên Sơn, Phú Thọ, Việt Nam.
법적 대표자 NGUYỄN ĐÌNH CHIẾN
영업 개시일 21/07/2010
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 26/10/2026 00:42

업종

P85321 중급 직업훈련

Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật công nghiệp Hoà Bình에 대한 자주 묻는 질문

납세자 번호 0101601945-001의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 0101601945-001는 13자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 01, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0160194, 검증 숫자: 5입니다. 끝 세 자리(종속 단위 일련번호): 001. 이 단위(Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật công nghiệp Hoà Bình)는 납세자 번호 0101601945 기업의 종속 단위입니다.
Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật công nghiệp Hoà Bình의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0101601945-001인 Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật công nghiệp Hoà Bình의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(26/10/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật công nghiệp Hoà Bình의 주소는 어디입니까?
Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật công nghiệp Hoà Bình의 등록 본점 소재지는 Xóm Bến Cuối, Xã Liên Sơn, Phú Thọ, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Xã Liên Sơn, Phú Thọ 관할 지역에 속합니다.
Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật công nghiệp Hoà Bình의 대표자는 누구입니까?
Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật công nghiệp Hoà Bình의 대표자는 납세자 번호 0101601945-001와 연결된 세무 등록 정보에 따른 NGUYỄN ĐÌNH CHIẾN입니다.
Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật công nghiệp Hoà Bình의 사업 분야는 무엇입니까?
Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật công nghiệp Hoà Bình의 주 사업 분야: Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp (사업 분야 코드 P85321).

Xã Liên Sơn 사업체 통계

210 전체 사업체
96 영업 중
114 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Phú Thọ 전체: 사업체 29,223개, 그중 15,414개가 영업 중입니다.

주요 업종

제조업 46
광업 40
건설업 31
도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 25
농업, 임업 및 어업 17
교육 서비스업 9

법인 형태별

유한책임회사 88
주식회사 74
1인 유한책임회사 26
협동조합 12
학교 / 교육기관 6
인민위원회 2

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 96
등록 주소에서 영업하지 않음 50
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 47
일시 영업 정지 9
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 8

법적 대표자가 "NGUYỄN ĐÌNH CHIẾN"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 146개입니다

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CẢNH QUAN XANH KHÁNH HÒA

납세자 번호: 4202068488
STH09C.01 và STH09C.02 KĐT mới Lê Hồng Phong II, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HẠ TẦNG THÀNH CHIẾN

납세자 번호: 4001341916
61 Lạc Long Quân, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK VÀ TM SAMWON SEOUL KOREA

납세자 번호: 0901242572
Thôn Tiền Thắng, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ PHỤC HƯNG

납세자 번호: 0202352325
Số 1, Lô 22 đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TOÀN PHÁT

납세자 번호: 0111449961
Tầng 3 số 16-LK9, Ngõ 1, đường Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHONG LÂM VIỆT NAM

납세자 번호: 0901235046
Số nhà 2385 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SỬA CHỮA Ô TÔ ĐÌNH CHIẾN

납세자 번호: 0319435799
179A Nguyễn Hữu Thọ, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AUTO BẢO TÍN

납세자 번호: 0801482179
Thôn Thị Xá, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIA CÔNG KIM KHÍ CHIẾN PHƯƠNG

납세자 번호: 0700904071
TDP Mễ Thượng, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DAKAMI GROUP

납세자 번호: 0111117733
Tầng 02, Khu Thương Mại tòa HH1 - Meco Complex, ngõ 102 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.