Trung tâm Sức khoẻ sinh sản cộng đồng

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호0101595868
베트남어 명칭Trung tâm Sức khoẻ sinh sản cộng đồng
주소Căn hộ số 2, tầng 1 nhà A4 làng quốc tế Thăng Long, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.
법적 대표자 Trần Tất Thắng
영업 개시일14/01/2005
회계연도 종료31/12
데이터 갱신27/09/2026 15:09

업종

N829기타 사업 지원 서비스업

Trung tâm Sức khoẻ sinh sản cộng đồng에 대한 자주 묻는 질문

Trung tâm Sức khoẻ sinh sản cộng đồng의 사업 분야는 무엇입니까?
Trung tâm Sức khoẻ sinh sản cộng đồng의 주 사업 분야: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu (사업 분야 코드 N829).
Trung tâm Sức khoẻ sinh sản cộng đồng의 대표자는 누구입니까?
Trung tâm Sức khoẻ sinh sản cộng đồng의 대표자는 납세자 번호 0101595868와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Trần Tất Thắng입니다.
Trung tâm Sức khoẻ sinh sản cộng đồng의 주소는 어디입니까?
Trung tâm Sức khoẻ sinh sản cộng đồng의 등록 본점 소재지는 Căn hộ số 2, tầng 1 nhà A4 làng quốc tế Thăng Long, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Nghĩa Đô, Hà Nội 관할 지역에 속합니다.
Trung tâm Sức khoẻ sinh sản cộng đồng의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0101595868인 Trung tâm Sức khoẻ sinh sản cộng đồng의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(27/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
납세자 번호 0101595868의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 0101595868는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 01, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0159586, 검증 숫자: 8입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.

Phường Nghĩa Đô 사업체 통계

6,003전체 사업체
2,654영업 중
3,310폐업 / 휴업
0최근 90일 신규

Thành phố Hà Nội 전체: 사업체 262,559개, 그중 118,360개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업1,776
건설업680
전문, 과학 및 기술 서비스업653
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업496
제조업449
정보통신업373

법인 형태별

유한책임회사3,153
주식회사2,523
1인 유한책임회사103
센터 (공공사업 / 서비스)55
연구소25
미분류24

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨2,649
등록 주소에서 영업하지 않음1,434
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료1,242
일시 영업 정지368
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료266
등록 주소의 영업 상태 확인 대기35

법적 대표자가 "Trần Tất Thắng"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 14개입니다

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI & THƯƠNG MẠI BẢO NGÂN TN

납세자 번호:2902267051
Khu Đô Thị Hải Vân, Xóm Trung Hồng, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VINATP HẢI DƯƠNG

납세자 번호:0801435644
Thôn Thiên Xuân, Xã Kim Tân(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC APLUS

납세자 번호:0109559692
SN 20, Ngõ 25, Đường Bằng Liệt, Tổ 3, Bằng A, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SỬA CHỮA Ô TÔ TRẦN THẮNG

납세자 번호:2601056843
Khu Phú Hưng, Phường Phong Châu, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT & XÂY DỰNG THE

납세자 번호:3702831498
Số 24/30 đường Trần Thị Xanh, khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHÁNH HUYỀN NAM ĐỊNH

납세자 번호:0601158827
Tổ dân phố Trung Quyên, Phường Mỹ Lộc, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VINATP

납세자 번호:0601143041
Xóm Tiền, Xã Liên Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Sài Gòn Plus

납세자 번호:0312255959
111D Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đầu Tư Và Quảng Cáo Tqc

납세자 번호:0310727074
32B Lý Chiêu Hoàng, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP ĐIỆN THỦ ĐÔ

납세자 번호:2801644271
SN 24 Nguyễn Xiển, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.