Ban quản lý dự án Hà Tĩnh-Chi nhánh công ty cổ phần SIMCO Sông Đà

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
납세자 번호 0101401706-004
베트남어 명칭 Ban quản lý dự án Hà Tĩnh-Chi nhánh công ty cổ phần SIMCO Sông Đà
주소 Số nhà 16, ngõ 5, đường Trần Phú, , Hà Tĩnh, Việt Nam.
법적 대표자 Bùi Văn Thuỵ
사업자등록증 발급일 16/11/2005
영업 개시일 16/11/2005
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 17/10/2026 12:39

업종

F42 토목공사업

Ban quản lý dự án Hà Tĩnh-Chi nhánh công ty cổ phần SIMCO Sông Đà에 대한 자주 묻는 질문

Ban quản lý dự án Hà Tĩnh-Chi nhánh công ty cổ phần SIMCO Sông Đà의 납세자 번호는 무엇입니까?
Ban quản lý dự án Hà Tĩnh-Chi nhánh công ty cổ phần SIMCO Sông Đà의 납세자 번호는 0101401706-004(16/11/2005 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Ban quản lý dự án Hà Tĩnh-Chi nhánh công ty cổ phần SIMCO Sông Đà의 주소는 어디입니까?
Ban quản lý dự án Hà Tĩnh-Chi nhánh công ty cổ phần SIMCO Sông Đà의 등록 본점 소재지는 Số nhà 16, ngõ 5, đường Trần Phú, , Hà Tĩnh, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Hà Tĩnh 관할 지역에 속합니다.
Ban quản lý dự án Hà Tĩnh-Chi nhánh công ty cổ phần SIMCO Sông Đà 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Ban quản lý dự án Hà Tĩnh-Chi nhánh công ty cổ phần SIMCO Sông Đà, 납세자 번호 0101401706-004, 주소 Số nhà 16, ngõ 5, đường Trần Phú, , Hà Tĩnh, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
납세자 번호 0101401706-004의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 0101401706-004는 13자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 01, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0140170, 검증 숫자: 6입니다. 끝 세 자리(종속 단위 일련번호): 004. 이 단위(Ban quản lý dự án Hà Tĩnh-Chi nhánh công ty cổ phần SIMCO Sông Đà)는 납세자 번호 0101401706 기업의 종속 단위입니다.
Ban quản lý dự án Hà Tĩnh-Chi nhánh công ty cổ phần SIMCO Sông Đà의 대표자는 누구입니까?
Ban quản lý dự án Hà Tĩnh-Chi nhánh công ty cổ phần SIMCO Sông Đà의 대표자는 납세자 번호 0101401706-004와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Bùi Văn Thuỵ입니다.

법적 대표자가 "Bùi Văn Thuỵ"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 35개입니다

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TIẾN ĐẠT BN

납세자 번호: 2401089954
Thôn Yên Thịnh, Xã Kép, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG NÔNG NGHIỆP VÂN THÙY

납세자 번호: 1801817846
C14 liên hẻm 6.7.8 khu vực 4, đường Lê Hồng Phong, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO & XÂY LẮP HỒNG ĐỨC

납세자 번호: 0202329238
Tổ dân phố Tân Dương 4, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ HẢI BẮC

납세자 번호: 2700981351
Thôn 1(hộ ông Bùi Văn Thúy), Xã Gia Trấn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUANG YÊN SÔNG LÔ

납세자 번호: 2500733880
Thôn Xóm Mới, Xã Yên Lãng, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XẾ ĐẸP DECOR

납세자 번호: 2803142453
Thửa đất số 647 -2 ,Tờ bản đồ số 2, Thôn Minh Thiện, Phường Nam Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PRO-CUTVIETNAM

납세자 번호: 2803127374
Nhà Ông Bùi Văn Thủy, Thôn Minh Thiện, Phường Nam Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MINH ANH

납세자 번호: 2700961098
Tổ dân phố Cầu Huyện, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ICS

납세자 번호: 0318248041
262 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM DƯỢC BÙI GIA

납세자 번호: 2400980928
Tổ dân phố Tân Sơn, Phường Vân Hà, TP Bắc Ninh, Việt Nam.