Tạp chí kinh tế châu á - thái bình dương

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 0101365631
베트남어 명칭 Tạp chí kinh tế châu á - thái bình dương
주소 176 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.
법적 대표자 Bùi Quang Tuấn
사업자등록증 발급일 24/04/2001
영업 개시일 16/03/1993
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 27/09/2026 18:44

업종

J58130 신문, 잡지 및 정기간행물 출판업

Tạp chí kinh tế châu á - thái bình dương에 대한 자주 묻는 질문

Tạp chí kinh tế châu á - thái bình dương의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0101365631인 Tạp chí kinh tế châu á - thái bình dương의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(27/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
Tạp chí kinh tế châu á - thái bình dương의 주소는 어디입니까?
Tạp chí kinh tế châu á - thái bình dương의 등록 본점 소재지는 176 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Đống Đa, Hà Nội 관할 지역에 속합니다.
Tạp chí kinh tế châu á - thái bình dương의 대표자는 누구입니까?
Tạp chí kinh tế châu á - thái bình dương의 대표자는 납세자 번호 0101365631와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Bùi Quang Tuấn입니다.
Tạp chí kinh tế châu á - thái bình dương의 사업 분야는 무엇입니까?
Tạp chí kinh tế châu á - thái bình dương의 주 사업 분야: Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ (사업 분야 코드 J58130).
Tạp chí kinh tế châu á - thái bình dương 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Tạp chí kinh tế châu á - thái bình dương, 납세자 번호 0101365631, 주소 176 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.

Phường Đống Đa 사업체 통계

5,962 전체 사업체
2,466 영업 중
3,481 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Thành phố Hà Nội 전체: 사업체 262,559개, 그중 118,360개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 1,986
전문, 과학 및 기술 서비스업 579
건설업 570
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 513
제조업 504
정보통신업 319

법인 형태별

유한책임회사 3,351
주식회사 2,294
1인 유한책임회사 105
개인기업 54
대표사무소 27
센터 (공공사업 / 서비스) 19

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 2,460
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 1,720
등록 주소에서 영업하지 않음 1,306
일시 영업 정지 328
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 127
등록 주소의 영업 상태 확인 대기 12

법적 대표자가 "Bùi Quang Tuấn"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 43개입니다

CÔNG TY TNHH PENSOFT VIỆT NAM

납세자 번호: 0111589976
Xóm 10, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SOLMIRA

납세자 번호: 0111418804
Lô D10-1, Cụm công nghiệp làng nghề Tân Triều, thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT XÂY DỰNG FLOORTECH

납세자 번호: 0111353748
Số 106, đường Bắc Yên Lũng, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUÂN AN TECH

납세자 번호: 0402316860
102 Nguyễn Lý, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP TUẤN KHÔI

납세자 번호: 1301160168
527B5 Nguyễn Huệ, khu phố 3, Phường Phú Khương, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ THD

납세자 번호: 0111022009
Tầng 10, tòa nhà Richy, số 5 đường Nguyễn Xuân Nham, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ THÁI HÒA

납세자 번호: 2500732742
Xã Thái Hòa, Xã Thái Hòa, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK THIÊN AN PHÁT VŨNG TÀU

납세자 번호: 3502534258
Số 88/19 đường Bạch Đằng, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP SÀN CÔNG NGHIỆP SAMCONS

납세자 번호: 0110848843
Số nhà 506 Đường Chùa Tổng (Đường 72 Cũ), Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ AZ VIỆT NAM

납세자 번호: 0110615302
CL31-B tiểu khu đô thị Nam La Khê, 368 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.