Công ty TNHH thương mại và sản xuất thu trang

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
납세자 번호0101219091
베트남어 명칭Công ty TNHH thương mại và sản xuất thu trang
약칭thu trang trading and production company limited
거래명thu trang trading and production company limited
주소Xóm 3 thôn Miêu Nha , xã Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.
법적 대표자 Trần thị Thu trang
사업자등록증 발급일13/03/2002
영업 개시일01/04/2002
회계연도 종료2026-12-31T00:00:00Z
데이터 갱신19/09/2026 09:29

업종

G4662금속 및 금속광석 도매업

Công ty TNHH thương mại và sản xuất thu trang에 대한 자주 묻는 질문

납세자 번호 0101219091의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 0101219091는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 01, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0121909, 검증 숫자: 1입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.
Công ty TNHH thương mại và sản xuất thu trang의 사업 분야는 무엇입니까?
Công ty TNHH thương mại và sản xuất thu trang의 주 사업 분야: Bán buôn kim loại và quặng kim loại. (사업 분야 코드 G4662).
Công ty TNHH thương mại và sản xuất thu trang의 납세자 번호는 무엇입니까?
Công ty TNHH thương mại và sản xuất thu trang의 납세자 번호는 0101219091(01/04/2002 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Công ty TNHH thương mại và sản xuất thu trang의 대표자는 누구입니까?
Công ty TNHH thương mại và sản xuất thu trang의 대표자는 납세자 번호 0101219091와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Trần thị Thu trang입니다.
납세자 번호 0101219091의 정보는 언제 업데이트됩니까?
Công ty TNHH thương mại và sản xuất thu trang의 데이터는 19/09/2026 09:29에 마지막으로 동기화되었습니다. 최근 세무 등록 정보를 변경하셨다면, 위 정보 표의 ‘지금 업데이트’ 버튼을 누르시면 시스템이 최신 데이터를 가져옵니다.

Phường Tây Mỗ 사업체 통계

1,832전체 사업체
1,004영업 중
819폐업 / 휴업
0최근 90일 신규

Thành phố Hà Nội 전체: 사업체 262,559개, 그중 118,360개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업562
건설업255
제조업211
전문, 과학 및 기술 서비스업172
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업98
정보통신업85

법인 형태별

유한책임회사1,117
주식회사654
1인 유한책임회사33
협동조합6
학교 / 교육기관5
미분류3

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨1,002
등록 주소에서 영업하지 않음397
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료160
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료137
일시 영업 정지125
등록 주소의 영업 상태 확인 대기6

법적 대표자가 "Trần thị Thu trang"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 257개입니다

CÔNG TY TNHH TRANG TRƯỜNG KON TUM

납세자 번호:6101317981
Thôn Tân Điền, Xã Ia Chim, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam

CÔNG TY TNHH MAY MINH ANH GROUP

납세자 번호:0111645317
Số 195/80/22 đường Phúc Lợi, tổ 5, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TÂY BẮC LC

납세자 번호:5200970565
SN 422 đường Hoà Bình, TDP Hồng Hà 8, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DANNY FIREMATE

납세자 번호:0111496295
Tầng 5, Toà nhà Kingbuilding số 7 Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN ANH DŨNG

납세자 번호:0111484638
Khu 6 Thuỵ Lôi, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV VĨNH NGUYÊN

납세자 번호:1801827523
512 Trương Vĩnh Nguyên, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DT LỘC NGUYÊN

납세자 번호:3401286471
Khu Vực Dốc Tư Vân , Thôn La Bá, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PROMISE

납세자 번호:0319481900
15B/31 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DT HẢO NGUYÊN

납세자 번호:3401286231
Khu Vực Láng Lớn, Thôn Vĩnh Sơn, Xã Vĩnh Hảo, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XE ĐIỆN TRẦN TRANG

납세자 번호:2001408395
Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 10, ấp 10, Xã Sông Đốc, Cà Mau, Việt Nam.