Viện trang thiết bị và công trình y tế

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 0100108568
베트남어 명칭 Viện trang thiết bị và công trình y tế
주소 40 Phương mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.
법적 대표자 Nguyễn Đức Sơn
영업 개시일 21/05/1998
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 23/09/2026 07:11

업종

C3250 의료·치과·정형 및 재활 기기 제조업

Viện trang thiết bị và công trình y tế에 대한 자주 묻는 질문

Viện trang thiết bị và công trình y tế의 납세자 번호는 무엇입니까?
Viện trang thiết bị và công trình y tế의 납세자 번호는 0100108568(21/05/1998 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Viện trang thiết bị và công trình y tế의 사업 분야는 무엇입니까?
Viện trang thiết bị và công trình y tế의 주 사업 분야: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (사업 분야 코드 C3250).
Viện trang thiết bị và công trình y tế의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0100108568인 Viện trang thiết bị và công trình y tế의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(23/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
납세자 번호 0100108568의 정보는 언제 업데이트됩니까?
Viện trang thiết bị và công trình y tế의 데이터는 23/09/2026 07:11에 마지막으로 동기화되었습니다. 최근 세무 등록 정보를 변경하셨다면, 위 정보 표의 ‘지금 업데이트’ 버튼을 누르시면 시스템이 최신 데이터를 가져옵니다.
Viện trang thiết bị và công trình y tế의 대표자는 누구입니까?
Viện trang thiết bị và công trình y tế의 대표자는 납세자 번호 0100108568와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Nguyễn Đức Sơn입니다.

Phường Kim Liên 사업체 통계

4,017 전체 사업체
1,625 영업 중
2,380 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Thành phố Hà Nội 전체: 사업체 262,559개, 그중 118,360개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 1,392
건설업 403
전문, 과학 및 기술 서비스업 376
제조업 371
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 317
기타 서비스업 216

법인 형태별

유한책임회사 2,216
주식회사 1,514
1인 유한책임회사 80
개인기업 48
센터 (공공사업 / 서비스) 22
대표사무소 17

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 1,622
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 1,210
등록 주소에서 영업하지 않음 826
일시 영업 정지 233
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 111
등록 주소의 영업 상태 확인 대기 9

법적 대표자가 "Nguyễn Đức Sơn"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 140개입니다

CÔNG TY TNHH THĂNG PHÁT 38

납세자 번호: 0111541420
Số 8 ngõ 48 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI NỘI THẤT DS FUTURE

납세자 번호: 0111459991
Cụm 3, Thôn Phù Long 1, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU OCEAN HT

납세자 번호: 3002311239
Số nhà 07, ngõ 440, đường Nguyễn Công Trứ, tổ dân phố Tân Quý, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÙNG SƠN

납세자 번호: 0111429115
Thôn Thuỵ Hương, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN SKY REALTY

납세자 번호: 0111414101
Số 2 Ngách 28/11/28, Ngõ 181, Thôn Đại Bản, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI ĐÔNG LẠNH TÙNG DƯƠNG 99

납세자 번호: 2301376899
Số thửa 72, Tờ bản đồ số 22, Thôn Văn Phong, Xã Phù Lãng, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG AN PHƯỜNG THƯỢNG HỒNG

납세자 번호: 0901198147
TDP Mão Chinh, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên, Việt Nam.

Thuế tỉnh Hưng Yên

납세자 번호: 0901196326
số 01 Nam Cao, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI KIM LOAN

납세자 번호: 0111110544
Số 23 ngõ 282 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MAISON HOLDING

납세자 번호: 0319010108
59/12Bis Phạm Viết Chánh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.