Xã Bình Đạiに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計367社です: Xã Bình Đại, Vĩnh Long. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

367社中、211〜225件を表示

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THANH BẢO

納税者番号: 1300386451
代表者: Phan Văn Hiệp
住所: 122, ấp 5, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Hùng Việt

納税者番号: 1300230006
住所: ấp 3 - Bình Thắng, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Huỳnh Minh Tấn

納税者番号: 1300375403
代表者: Võ Văn Tùng
住所: 158/III, ấp 3, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TRỌNG NHÂN

納税者番号: 1300389798
代表者: Phạm Văn Sang
住所: 222/4, ấp 4, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN OANH OANH

納税者番号: 1300343151
代表者: Lý Văn Kiển
住所: Số 92, đường Cách Mạng Tháng Tám, khu phố 1, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TÂN OANH

納税者番号: 1300343338
代表者: Lý Thị Kim Tuyến
住所: Số 122A, khu phố 3, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Trung Đức

納税者番号: 1300340506
代表者: Lưu Hoàng Lương
住所: ấp 3, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Hậu Thành I & Hậu Thạnh II

納税者番号: 1300231190
代表者: Mai Văn Lạc
住所: ấp 4 - Bình Thắng, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT TIẾN

納税者番号: 1300339571
代表者: Mã Minh Quang
住所: Ấp 3 (thửa đất số 207, tờ bản đồ số 14), Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Huỳnh Phương

納税者番号: 1300386356
代表者: Huỳnh Ngọc Trung
住所: ấp 4 (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 9), Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Thanh Bình 10

納税者番号: 1300331163
代表者: Ngô Thị Bao
住所: 153/III - ấp 3 - Bình Thắng, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Hải Thọ II

納税者番号: 1300328682
代表者: Hứa Thị Hồng Vân
住所: 91 A - ô1 - Thị Trấn, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN CÔNG TẠO

納税者番号: 1300229674
代表者: Trần Vũ Ân
住所: (Tờ bản đồ số 4 thửa 113, thửa 117)Tổ 9, Ấp 1 Giồng Sầm, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Nhà Hàng Hồng Phước

納税者番号: 1300317338
代表者: Lê Thị Thanh Hồng
住所: Số 237/1B, Khu phố 2, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THUẬN THÀNH 1

納税者番号: 1300299167
代表者: Quách Văn Hưởng
住所: Số 280/4, ấp 4, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

Vĩnh Longのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Phú Khương Phường An Hội Phường Sơn Đông Phường Bến Tre Xã Giao Long Xã Phú Túc Xã Tân Phú Phường Phú Tân Xã Tiên Thuỷ Xã Chợ Lách Xã Phú Phụng Xã Vĩnh Thành Xã Hưng Khánh Trung Xã Mỏ Cày Xã Phước Mỹ Trung Xã Tân Thành Bình Xã Đồng Khởi Xã Nhuận Phú Tân Xã An Định Xã Thành Thới Xã Hương Mỹ Xã Giồng Trôm Xã Lương Hoà Xã Lương Phú Xã Châu Hoà Xã Phước Long Xã Tân Hào Xã Hưng Nhượng Xã Phú Thuận Xã Lộc Thuận Xã Châu Hưng Xã Thạnh Trị Xã Thạnh Phước Xã Thới Thuận Xã Ba Tri Xã Mỹ Chánh Hoà Xã Bảo Thạnh Xã Tân Xuân Xã An Ngãi Trung Xã An Hiệp Xã Tân Thuỷ Xã Thạnh Phú Xã Quới Điền Xã Đại Điền Xã Thạnh Hải Xã An Qui Xã Thạnh Phong Phường Trà Vinh Phường Nguyệt Hoá Phường Long Đức Xã Càng Long Xã An Trường Xã Tân An Xã Bình Phú Xã Nhị Long Xã Cầu Kè Xã An Phú Tân Xã Phong Thạnh Xã Tam Ngãi Xã Tiểu Cần Xã Hùng Hoà Xã Tập Ngãi Xã Tân Hoà Xã Châu Thành Xã Song Lộc Phường Hoà Thuận Xã Hưng Mỹ Xã Hoà Minh Xã Long Hoà Xã Cầu Ngang Xã Mỹ Long Xã Vinh Kim Xã Nhị Trường Xã Hiệp Mỹ Xã Trà Cú Xã Tập Sơn Xã Lưu Nghiệp Anh Xã Hàm Giang Xã Đại An Xã Đôn Châu Xã Long Hiệp Phường Duyên Hải Xã Long Thành Phường Trường Long Hoà Xã Long Hữu Xã Ngũ Lạc Xã Long Vĩnh Xã Đông Hải Phường Long Châu Phường Phước Hậu Phường Tân Ngãi Xã An Bình Phường Thanh Đức Phường Tân Hạnh Xã Long Hồ Xã Phú Quới Xã Nhơn Phú Xã Bình Phước Xã Cái Nhum Xã Tân Long Hội Xã Trung Thành Xã Quới An Xã Quới Thiện Xã Trung Hiệp Xã Trung Ngãi Xã Hiếu Phụng Xã Hiếu Thành Xã Tam Bình Xã Cái Ngang Xã Hoà Hiệp Xã Song Phú Xã Ngãi Tứ Phường Cái Vồn Phường Bình Minh Xã Tân Lược Xã Mỹ Thuận Xã Tân Quới Phường Đông Thành Xã Trà Ôn Xã Hoà Bình Xã Trà Côn Xã Vĩnh Xuân Xã Lục Sĩ Thành