Xã Bình Đạiに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計367社です: Xã Bình Đại, Vĩnh Long. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

367社中、346〜360件を表示

DNTN Thành Công

納税者番号: 1300317627
住所: ấp 4 - Bình Thới, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

Phòng Tài Chính kế hoạch Bình Đại

納税者番号: 1300317641
代表者: Nguyễn Oanh Liệt
住所: Khu Phố 2, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Ngọc Hoà

納税者番号: 1300333178
代表者: Trần Bảo Nhàn
住所: ấp 3 - Bình Thới, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Hùng Vương

納税者番号: 1300333989
代表者: Nguyễn Hoàng Yên Quốc
住所: ấp 1- Bình Thới, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường Mầm non Sơn Ca

納税者番号: 1300334069
代表者: Bùi Thị Ánh Tuyết
住所: ấp Bình Thới, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Hùng Phong

納税者番号: 1300338909
代表者: Nguyễn Văn Vân
住所: 197/C- Ô3 - Thị trấn, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Toàn Ro

納税者番号: 1300338916
住所: 31/B Ô 2 -Thị trấn, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Hoàng Gia

納税者番号: 1300355333
代表者: Nguyễn Hoàng Dũng
住所: ấp 3 - Bình Thới, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

Công ty TNHH Công nghệ Thủy sản Hoàng Mỹ

納税者番号: 1300355615
代表者: Trần Hoàng
住所: ấp 1 - Bình Thới, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Bắc Việt Chung

納税者番号: 1300386405
代表者: Nguyễn Văn Đèo
住所: ấp 3 - xã Bình Thới, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

Công ty TNHH Sản xuất nước đá Trung Đức

納税者番号: 1300388603
代表者: Võ Thành Tâm
住所: ấp 3 - xã Bình Thới, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Trường Thành BT.99208.TS

納税者番号: 1300389879
代表者: Trần Văn Trực
住所: ấp 3 - xã Bình Thới, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

Phòng Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn Bình Đại

納税者番号: 1300392568
代表者: Đặng Thị Hồng
住所: Khu phố II - Thị trấn, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Chí Tâm BT 94547 TS

納税者番号: 1300395230
代表者: Lê Văn Hoa
住所: Số 02/IV - ấp 4 - xã Bình Thắng, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Huỳnh Phát

納税者番号: 1300480013
代表者: NGUYỄN VĂN TRẮC
住所: ấp 3 (thửa đất số 191, tờ bản đồ số 14) - Xã Bình Thới, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

Vĩnh Longのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Phú Khương Phường An Hội Phường Sơn Đông Phường Bến Tre Xã Giao Long Xã Phú Túc Xã Tân Phú Phường Phú Tân Xã Tiên Thuỷ Xã Chợ Lách Xã Phú Phụng Xã Vĩnh Thành Xã Hưng Khánh Trung Xã Mỏ Cày Xã Phước Mỹ Trung Xã Tân Thành Bình Xã Đồng Khởi Xã Nhuận Phú Tân Xã An Định Xã Thành Thới Xã Hương Mỹ Xã Giồng Trôm Xã Lương Hoà Xã Lương Phú Xã Châu Hoà Xã Phước Long Xã Tân Hào Xã Hưng Nhượng Xã Phú Thuận Xã Lộc Thuận Xã Châu Hưng Xã Thạnh Trị Xã Thạnh Phước Xã Thới Thuận Xã Ba Tri Xã Mỹ Chánh Hoà Xã Bảo Thạnh Xã Tân Xuân Xã An Ngãi Trung Xã An Hiệp Xã Tân Thuỷ Xã Thạnh Phú Xã Quới Điền Xã Đại Điền Xã Thạnh Hải Xã An Qui Xã Thạnh Phong Phường Trà Vinh Phường Nguyệt Hoá Phường Long Đức Xã Càng Long Xã An Trường Xã Tân An Xã Bình Phú Xã Nhị Long Xã Cầu Kè Xã An Phú Tân Xã Phong Thạnh Xã Tam Ngãi Xã Tiểu Cần Xã Hùng Hoà Xã Tập Ngãi Xã Tân Hoà Xã Châu Thành Xã Song Lộc Phường Hoà Thuận Xã Hưng Mỹ Xã Hoà Minh Xã Long Hoà Xã Cầu Ngang Xã Mỹ Long Xã Vinh Kim Xã Nhị Trường Xã Hiệp Mỹ Xã Trà Cú Xã Tập Sơn Xã Lưu Nghiệp Anh Xã Hàm Giang Xã Đại An Xã Đôn Châu Xã Long Hiệp Phường Duyên Hải Xã Long Thành Phường Trường Long Hoà Xã Long Hữu Xã Ngũ Lạc Xã Long Vĩnh Xã Đông Hải Phường Long Châu Phường Phước Hậu Phường Tân Ngãi Xã An Bình Phường Thanh Đức Phường Tân Hạnh Xã Long Hồ Xã Phú Quới Xã Nhơn Phú Xã Bình Phước Xã Cái Nhum Xã Tân Long Hội Xã Trung Thành Xã Quới An Xã Quới Thiện Xã Trung Hiệp Xã Trung Ngãi Xã Hiếu Phụng Xã Hiếu Thành Xã Tam Bình Xã Cái Ngang Xã Hoà Hiệp Xã Song Phú Xã Ngãi Tứ Phường Cái Vồn Phường Bình Minh Xã Tân Lược Xã Mỹ Thuận Xã Tân Quới Phường Đông Thành Xã Trà Ôn Xã Hoà Bình Xã Trà Côn Xã Vĩnh Xuân Xã Lục Sĩ Thành