Xã Tân Trụに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計97社です: Xã Tân Trụ, Tây Ninh. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

97社中、76〜90件を表示

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thành Sơn

納税者番号: 1100731904
代表者: Đỗ Thành Tâm
住所: Ấp Bình Hòa, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH Thương Mại Nhơn Hòa

納税者番号: 1100644793
代表者: Lê Văn Thuận
住所: 49 ấp Bình Điện xã Bình Tịnh, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam.

DNTN Dương Anh Tuấn

納税者番号: 1100525330
代表者: Dương Anh Tuấn
住所: 147ấp Bình Hoà, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN PHÚ TÂN

納税者番号: 1100547503
代表者: Nguyễn Thị Diệu
住所: Số 139, Đường Nguyễn TRung trực, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH Hưng Thuận

納税者番号: 1100500167
住所: 40/4 Nguyễn Văn Tiến Thị trấn Tân Trụ, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHƯỚC LỢI

納税者番号: 1100201449
代表者: HUỲNH THỊ CẨM PHỤNG
住所: Ấp Bình Hòa, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÀNH CÔNG

納税者番号: 1100466607
代表者: Phan Văn Tuyên
住所: 1/7, Khu phố Bình Hòa, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÀ MÁY XAY XÁT TẤN HƯNG

納税者番号: 1100201255
代表者: Lê Thị Ngọc Phương
住所: 274 Ấp Bình Điện, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam.

UBND xã Bình Lãng

納税者番号: 1100207063
代表者: Trần Minh Triều
住所: Âp Bình Đức, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam.

Phòng Kinh Tế, Hạ Tầng và Đô Thị

納税者番号: 1100207592
代表者: Trần Hồng Phong
住所: Khu Phố Bình Hòa, Thị trấn Tân Trụ, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam.

UBND Thị trấn Tân trụ

納税者番号: 1100207218
代表者: LÊ THÀNH VIỆT
住所: khu phố Bình Hòa Thị trấn Tân Trụ, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam.

Phòng Nông nghiệp và Môi trường

納税者番号: 1100207585
代表者: Đặng Minh Tân
住所: khu phố Bình Hòa, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam.

Chi cục thi hành án Dân sự huyện Tân Trụ

納税者番号: 1100207271
代表者: LÊ VĂN CHUỘNG
住所: Đường Trương Gia Mô - khu phố Bình Hòa, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam.

Phòng Tư pháp Huyện Tân Trụ

納税者番号: 1100207948
代表者: Hồ Văn Vũ
住所: Âp Bình Hòa Thị trấn Tân Trụ, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam.

Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Tân Trụ

納税者番号: 1100207659
代表者: NGUYỄN THANH PHONG
住所: Ấp Bình Hòa, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam.

Tây Ninhのその他のPhường/Xã

95 個の基礎行政単位

Phường Tân Ninh Phường Bình Minh Xã Tân Biên Xã Tân Lập Xã Thạnh Bình Xã Trà Vong Xã Tân Châu Xã Tân Đông Xã Tân Hội Xã Tân Hoà Xã Tân Thành Xã Tân Phú Xã Dương Minh Châu Phường Ninh Thạnh Xã Cầu Khởi Xã Lộc Ninh Xã Châu Thành Xã Hảo Đước Xã Phước Vinh Xã Hoà Hội Xã Ninh Điền Phường Long Hoa Phường Thanh Điền Phường Hoà Thành Phường Gò Dầu Xã Thạnh Đức Xã Phước Thạnh Xã Truông Mít Phường Gia Lộc Xã Bến Cầu Xã Long Chữ Xã Long Thuận Phường Trảng Bàng Xã Hưng Thuận Xã Phước Chỉ Phường An Tịnh Phường Long An Phường Tân An Phường Khánh Hậu Xã Tân Hưng Xã Hưng Điền Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Châu Xã Vĩnh Hưng Xã Khánh Hưng Xã Tuyên Bình Phường Kiến Tường Xã Bình Hiệp Xã Bình Hoà Xã Tuyên Thạnh Xã Mộc Hoá Xã Tân Thạnh Xã Nhơn Hoà Lập Xã Hậu Thạnh Xã Nhơn Ninh Xã Thạnh Hoá Xã Bình Thành Xã Thạnh Phước Xã Tân Tây Xã Đông Thành Xã Mỹ Quý Xã Đức Huệ Xã Hậu Nghĩa Xã Đức Hoà Xã An Ninh Xã Hiệp Hoà Xã Đức Lập Xã Mỹ Hạnh Xã Hoà Khánh Xã Bến Lức Xã Thạnh Lợi Xã Lương Hoà Xã Bình Đức Xã Mỹ Yên Xã Thủ Thừa Xã Mỹ Thạnh Xã Mỹ An Xã Tân Long Xã Nhựt Tảo Xã Vàm Cỏ Xã Cần Đước Xã Rạch Kiến Xã Long Cang Xã Mỹ Lệ Xã Tân Lân Xã Long Hựu Xã Cần Giuộc Xã Phước Lý Xã Mỹ Lộc Xã Phước Vĩnh Tây Xã Tân Tập Xã Tầm Vu Xã Vĩnh Công Xã Thuận Mỹ Xã An Lục Long