Chi cục thi hành án Dân sự huyện Tân Trụ

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 1100207271
ベトナム語名称 Chi cục thi hành án Dân sự huyện Tân Trụ
住所 Đường Trương Gia Mô - khu phố Bình Hòa, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam.
法定代表者 LÊ VĂN CHUỘNG
営業開始日 28/11/2003
会計年度末 31/12
データ更新日 27/09/2026 18:37

事業分野

O84112 一般公共行政および総合経済行政

Chi cục thi hành án Dân sự huyện Tân Trụ に関するよくあるご質問

Chi cục thi hành án Dân sự huyện Tân Trụ 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Chi cục thi hành án Dân sự huyện Tân Trụ、納税者番号 1100207271、住所 Đường Trương Gia Mô - khu phố Bình Hòa, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Chi cục thi hành án Dân sự huyện Tân Trụ の住所はどこですか?
Chi cục thi hành án Dân sự huyện Tân Trụ の本店所在地は Đường Trương Gia Mô - khu phố Bình Hòa, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Tân Trụ、Tây Ninh の管轄地域にあります。
Chi cục thi hành án Dân sự huyện Tân Trụ の納税者番号は何ですか?
Chi cục thi hành án Dân sự huyện Tân Trụ の納税者番号は 1100207271(28/11/2003 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Chi cục thi hành án Dân sự huyện Tân Trụ はどのような事業分野で活動していますか?
Chi cục thi hành án Dân sự huyện Tân Trụ の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。
Chi cục thi hành án Dân sự huyện Tân Trụ は現在も活動していますか?
Chi cục thi hành án Dân sự huyện Tân Trụ(納税者番号 1100207271)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Tân Trụ の事業者統計

97 事業者総数
43 営業中
51 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Tây Ninh 全体:事業者 28,100 件、うち営業中は 13,855 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 36
製造業 15
建設業 15
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 10
専門・科学・技術サービス業 4
運輸業・倉庫業 4

法的形態別

有限責任会社 41
個人企業 18
一人有限責任会社 14
その他の国家機関 8
株式会社 6
協同組合 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 43
登録住所で営業していない 27
活動停止、税務コード失効手続き未完了 19
活動停止、税務コード失効手続き完了 3
登録住所での営業状況を確認中 3
一時休業中 2

法定代表者が "LÊ VĂN CHUỘNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 85 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐIỆN TỬ ĐIỆN LẠNH CHÍNH VƯƠNG

納税者番号: 1001324545
Ki ốt số 09, Chợ Mới, thôn Vũ Biên, Xã Đông Thái Ninh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HPL SPORT

納税者番号: 2902264639
Xóm Tuần A, Xã Quỳnh Tam, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG ẨM THỰC HEO CON

納税者番号: 0319200074
64 Trần Não, khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI MINH PHÁT HP

納税者番号: 0202307509
Thôn Phương Chử Đông (nhà bà Nguyễn Thị Luyến), Xã An Trường, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV - TM BẢO KHANG

納税者番号: 1001306761
Nhà ông Chưởng, thôn Việt Yên 1, Xã Diên Hà, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN NƯỚC VÀ XÂY DỰNG HỒNG CHƯƠNG

納税者番号: 2401025774
Thôn Hiệp Đồng, Xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV MINH ANH ĐỒNG NAI

納税者番号: 3604026006
Số nhà 24, tổ 43, khu phố 4, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CP C.T.S 678 GLOBAL

納税者番号: 0901183415
Thôn Tam Kỳ, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGŨ KIM THÁI BÌNH

納税者番号: 3703280532
Số nhà 44, Đường DT747B, Tổ 1, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC ANH P&A

納税者番号: 4001283118
Thôn La Tháp Đông, Xã Thu Bồn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.