Xã Tân Thạnhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計221社です: Xã Tân Thạnh, Tây Ninh. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

221社中、31〜45件を表示

CÔNG TY TNHH PHÚC HƯNG LA

納税者番号: 1102134205
住所: Ấp 3, Xã Tân Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN ANH TRÍ SUỐI DÂY

納税者番号: 3901376684
住所: Số 331, tổ 10, ấp 03, Xã Tân Thành, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV NHÂN NAM PHÁT

納税者番号: 1102125916
住所: thửa đất số 603, tờ bản đồ số 3-1, ấp 3, Xã Tân Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH OCEAN DAILY

納税者番号: 1102124366
住所: Ấp Bảy Mét, Xã Tân Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NƯỚC UỐNG AN. AVINA

納税者番号: 1102123718
住所: Số 40 Đường Trần Thị Vịnh, Ấp 4, Xã Tân Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK WEAR OS

納税者番号: 3901372947
住所: Đường DT795, Tổ 1, Ấp 2, Xã Tân Thành, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HIỆP CAO

納税者番号: 3901371439
住所: Tổ 07, ấp 02, Xã Tân Thành, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KTXD NHÂN NGÂN - TÂN THẠNH

納税者番号: 1102119454
住所: Số nhà 131, Ấp Tân Hoà, Xã Tân Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THẢO NGUYỄN THUẦN

納税者番号: 3901370989
住所: Tổ 7, ấp 1, Xã Tân Thành, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CS TIÊN PHONG

納税者番号: 3901369260
住所: 248 Tổ 13, Ấp 4, Xã Tân Thành, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG HOÀNG MINH

納税者番号: 1102109551
代表者: Võ Trần Minh Thường
住所: 153 Quốc lộ 62, Khu Phố 3, Xã Tân Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG MINH ANH TÂY NINH

納税者番号: 3901366580
代表者: Đỗ Danh Đức
住所: Số nhà 280, lô 6, tổ 10, Ấp 4, Xã Tân Thành, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THIỆN NGÂN

納税者番号: 3901364689
代表者: Đặng Trí Thanh
住所: Tổ 05, ấp 05, Xã Tân Thành, Tây Ninh, Việt Nam.

Văn Phòng Công Chứng Tân Thạnh

納税者番号: 1101635336
代表者: Trần Thị Mai Khanh
住所: Lô số C.9, C.10, C.11 đường Hùng Vương, Ấp Tân Thạnh, Xã Tân Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÙNG NHUNG KHÁNH LONG AN

納税者番号: 1102102267
代表者: Nguyễn Thanh Tùng
住所: Số 32, đường Tháp Mười, khu phố 2, Xã Tân Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

Tây Ninhのその他のPhường/Xã

95 個の基礎行政単位

Phường Tân Ninh Phường Bình Minh Xã Tân Biên Xã Tân Lập Xã Thạnh Bình Xã Trà Vong Xã Tân Châu Xã Tân Đông Xã Tân Hội Xã Tân Hoà Xã Tân Thành Xã Tân Phú Xã Dương Minh Châu Phường Ninh Thạnh Xã Cầu Khởi Xã Lộc Ninh Xã Châu Thành Xã Hảo Đước Xã Phước Vinh Xã Hoà Hội Xã Ninh Điền Phường Long Hoa Phường Thanh Điền Phường Hoà Thành Phường Gò Dầu Xã Thạnh Đức Xã Phước Thạnh Xã Truông Mít Phường Gia Lộc Xã Bến Cầu Xã Long Chữ Xã Long Thuận Phường Trảng Bàng Xã Hưng Thuận Xã Phước Chỉ Phường An Tịnh Phường Long An Phường Tân An Phường Khánh Hậu Xã Tân Hưng Xã Hưng Điền Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Châu Xã Vĩnh Hưng Xã Khánh Hưng Xã Tuyên Bình Phường Kiến Tường Xã Bình Hiệp Xã Bình Hoà Xã Tuyên Thạnh Xã Mộc Hoá Xã Nhơn Hoà Lập Xã Hậu Thạnh Xã Nhơn Ninh Xã Thạnh Hoá Xã Bình Thành Xã Thạnh Phước Xã Tân Tây Xã Đông Thành Xã Mỹ Quý Xã Đức Huệ Xã Hậu Nghĩa Xã Đức Hoà Xã An Ninh Xã Hiệp Hoà Xã Đức Lập Xã Mỹ Hạnh Xã Hoà Khánh Xã Bến Lức Xã Thạnh Lợi Xã Lương Hoà Xã Bình Đức Xã Mỹ Yên Xã Thủ Thừa Xã Mỹ Thạnh Xã Mỹ An Xã Tân Long Xã Tân Trụ Xã Nhựt Tảo Xã Vàm Cỏ Xã Cần Đước Xã Rạch Kiến Xã Long Cang Xã Mỹ Lệ Xã Tân Lân Xã Long Hựu Xã Cần Giuộc Xã Phước Lý Xã Mỹ Lộc Xã Phước Vĩnh Tây Xã Tân Tập Xã Tầm Vu Xã Vĩnh Công Xã Thuận Mỹ Xã An Lục Long