Xã Tân Thạnhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計221社です: Xã Tân Thạnh, Tây Ninh. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

221社中、196〜210件を表示

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KIM THANH TÙNG

納税者番号: 3900193663
代表者: Nguyễn Thanh Tùng
住所: Tổ 1, ấp Tân Đông, Xã Tân Thành, Tây Ninh, Việt Nam.

DNTN Đại lý xăng dầu số 27 Tân Thạnh

納税者番号: 1100155908
代表者: Trần Văn Quang
住所: Khu Phố 4, Thị Trấn Tân Thạnh, Xã Tân Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HIẾU PHÚC

納税者番号: 1100601976
代表者: Võ Thị Thu
住所: 156 Ấp Kênh Văn Phòng, Xã Tân Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC DUNG 1

納税者番号: 1100498221
代表者: Trần Văn Ngọc
住所: Số 206, Khu phố 3, Xã Tân Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

DNTN Huỳnh Văn Tuấn

納税者番号: 1100590259
代表者: Huỳnh Văn Tuấn
住所: Khu phố 3 Thị trấn Tân Thạnh, Xã Tân Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

DNTN Lan Trinh

納税者番号: 1100546884
代表者: Nguyễn Văn The
住所: ấp Cái Tôm xã Kiến Bình, Xã Tân Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN LINH

納税者番号: 1100523284
代表者: Cao Tuấn Linh
住所: Số 61, Ấp Bắc Đông, Xã Tân Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

DNTN Trúc Lệ

納税者番号: 1100526510
住所: ấp Đông xã Tân Hòa, Xã Tân Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN PHÚC LỘC

納税者番号: 1100502527
代表者: Nguyễn Danh Dự
住所: Khu phố 3, Xã Tân Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHƯỢNG THƯ - LONG AN

納税者番号: 1100501146
代表者: Võ Thị Bích Phượng
住所: thửa đất số 127, quốc lộ N2, ấp Hiệp Thành, Xã Tân Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH XĂNG DẦU NHƠN HÒA

納税者番号: 1100347550
代表者: Nguyễn Văn Dũng
住所: Khu Vực II, Xã Tân Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TM SONG AN

納税者番号: 1100498239
代表者: Phan Kế Song
住所: Ấp 4, Xã Tân Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI TOÀN NĂNG

納税者番号: 3900312984
代表者: Nguyễn Tri Thức
住所: Ấp 5, Xã Tân Thành, Tây Ninh, Việt Nam.

Trường Trung Học Cơ Sở Lê Hữu Nghĩa

納税者番号: 1100167325
代表者: Nguyễn Văn Hiệp
住所: Ấp Kênh Văn Phòng, Xã Tân Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

Trường Trung học cơ sở Tân Thạnh

納税者番号: 1100167396
代表者: LÊ THỊ KIM HOA
住所: Ấp 4, Xã Tân Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

Tây Ninhのその他のPhường/Xã

95 個の基礎行政単位

Phường Tân Ninh Phường Bình Minh Xã Tân Biên Xã Tân Lập Xã Thạnh Bình Xã Trà Vong Xã Tân Châu Xã Tân Đông Xã Tân Hội Xã Tân Hoà Xã Tân Thành Xã Tân Phú Xã Dương Minh Châu Phường Ninh Thạnh Xã Cầu Khởi Xã Lộc Ninh Xã Châu Thành Xã Hảo Đước Xã Phước Vinh Xã Hoà Hội Xã Ninh Điền Phường Long Hoa Phường Thanh Điền Phường Hoà Thành Phường Gò Dầu Xã Thạnh Đức Xã Phước Thạnh Xã Truông Mít Phường Gia Lộc Xã Bến Cầu Xã Long Chữ Xã Long Thuận Phường Trảng Bàng Xã Hưng Thuận Xã Phước Chỉ Phường An Tịnh Phường Long An Phường Tân An Phường Khánh Hậu Xã Tân Hưng Xã Hưng Điền Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Châu Xã Vĩnh Hưng Xã Khánh Hưng Xã Tuyên Bình Phường Kiến Tường Xã Bình Hiệp Xã Bình Hoà Xã Tuyên Thạnh Xã Mộc Hoá Xã Nhơn Hoà Lập Xã Hậu Thạnh Xã Nhơn Ninh Xã Thạnh Hoá Xã Bình Thành Xã Thạnh Phước Xã Tân Tây Xã Đông Thành Xã Mỹ Quý Xã Đức Huệ Xã Hậu Nghĩa Xã Đức Hoà Xã An Ninh Xã Hiệp Hoà Xã Đức Lập Xã Mỹ Hạnh Xã Hoà Khánh Xã Bến Lức Xã Thạnh Lợi Xã Lương Hoà Xã Bình Đức Xã Mỹ Yên Xã Thủ Thừa Xã Mỹ Thạnh Xã Mỹ An Xã Tân Long Xã Tân Trụ Xã Nhựt Tảo Xã Vàm Cỏ Xã Cần Đước Xã Rạch Kiến Xã Long Cang Xã Mỹ Lệ Xã Tân Lân Xã Long Hựu Xã Cần Giuộc Xã Phước Lý Xã Mỹ Lộc Xã Phước Vĩnh Tây Xã Tân Tập Xã Tầm Vu Xã Vĩnh Công Xã Thuận Mỹ Xã An Lục Long