Xã Bình Đứcに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計334社です: Xã Bình Đức, Tây Ninh. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

334社中、31〜45件を表示

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP CHÍN DINH

納税者番号: 1102114495
住所: 15/4, Ấp 4, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV VẬN TẢI KHÁNH TRƯỜNG THỊNH

納税者番号: 1102109488
代表者: Nguyễn Văn Tròn
住所: Lô V25, Đường số 1, Khu dân cư Thanh Yến, Ấp 5, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TM - DV PHƯƠNG MAI

納税者番号: 1102107931
住所: Số 312, Ấp 2, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VLXD GÁI

納税者番号: 1102104320
代表者: Ngô Thị Cúc Hương
住所: Thửa đất số 576, Ấp 5, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CẢNH QUAN ĐẠI LÂM MỘC

納税者番号: 1102102355
住所: Thửa 113, TBĐ số 9, Ấp 6 Nhựt Chánh, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AGRI ĐẠI PHÁT

納税者番号: 1102102443
代表者: Huỳnh Công Thạnh
住所: Ấp 2, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM LIÊN PHƯỚC THỊNH

納税者番号: 1102101619
代表者: ĐOÀN THỊ BÍCH LIÊN
住所: 114 tờ bản đồ số 8 đất thổ, Ấp 5, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐẦU TƯ NAM PHONG

納税者番号: 1102100090
代表者: ĐOÀN Á TIÊN
住所: Ấp 3, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KD - TM THÀNH DANH III

納税者番号: 1102098525
住所: Ấp 6, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VẬN CHUYỂN VÕ AN

納税者番号: 1102096743
代表者: Võ Văn Út
住所: Số 35/10, ấp 1, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV VĂN THÀNH ĐẠT

納税者番号: 1102095323
住所: Số 18, Ấp 6, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯU CÚC

納税者番号: 1102095122
代表者: Lưu Thị Cúc
住所: Số 41, Ấp 4, Xóm Cù Lao, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÍ TOAN

納税者番号: 1102093051
代表者: Phí Thị Toan
住所: 60 Ấp 3, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BILLIARDS GAME

納税者番号: 1102092594
代表者: Nguyễn Hồng Việt
住所: Số 123, Ấp 3, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM-DV XÂY DỰNG HUỲNH MINH HOÀNG

納税者番号: 1102091583
代表者: Huỳnh Minh Hoàng
住所: Ấp 2, Đường Nhựt Chánh - Mỹ Bình, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

Tây Ninhのその他のPhường/Xã

95 個の基礎行政単位

Phường Tân Ninh Phường Bình Minh Xã Tân Biên Xã Tân Lập Xã Thạnh Bình Xã Trà Vong Xã Tân Châu Xã Tân Đông Xã Tân Hội Xã Tân Hoà Xã Tân Thành Xã Tân Phú Xã Dương Minh Châu Phường Ninh Thạnh Xã Cầu Khởi Xã Lộc Ninh Xã Châu Thành Xã Hảo Đước Xã Phước Vinh Xã Hoà Hội Xã Ninh Điền Phường Long Hoa Phường Thanh Điền Phường Hoà Thành Phường Gò Dầu Xã Thạnh Đức Xã Phước Thạnh Xã Truông Mít Phường Gia Lộc Xã Bến Cầu Xã Long Chữ Xã Long Thuận Phường Trảng Bàng Xã Hưng Thuận Xã Phước Chỉ Phường An Tịnh Phường Long An Phường Tân An Phường Khánh Hậu Xã Tân Hưng Xã Hưng Điền Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Châu Xã Vĩnh Hưng Xã Khánh Hưng Xã Tuyên Bình Phường Kiến Tường Xã Bình Hiệp Xã Bình Hoà Xã Tuyên Thạnh Xã Mộc Hoá Xã Tân Thạnh Xã Nhơn Hoà Lập Xã Hậu Thạnh Xã Nhơn Ninh Xã Thạnh Hoá Xã Bình Thành Xã Thạnh Phước Xã Tân Tây Xã Đông Thành Xã Mỹ Quý Xã Đức Huệ Xã Hậu Nghĩa Xã Đức Hoà Xã An Ninh Xã Hiệp Hoà Xã Đức Lập Xã Mỹ Hạnh Xã Hoà Khánh Xã Bến Lức Xã Thạnh Lợi Xã Lương Hoà Xã Mỹ Yên Xã Thủ Thừa Xã Mỹ Thạnh Xã Mỹ An Xã Tân Long Xã Tân Trụ Xã Nhựt Tảo Xã Vàm Cỏ Xã Cần Đước Xã Rạch Kiến Xã Long Cang Xã Mỹ Lệ Xã Tân Lân Xã Long Hựu Xã Cần Giuộc Xã Phước Lý Xã Mỹ Lộc Xã Phước Vĩnh Tây Xã Tân Tập Xã Tầm Vu Xã Vĩnh Công Xã Thuận Mỹ Xã An Lục Long