Xã Bình Đứcに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計334社です: Xã Bình Đức, Tây Ninh. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

334社中、316〜330件を表示

DNTN Thanh An

納税者番号: 1100684080
代表者: Nguyễn Thanh Nhanh
住所: 263 Đường Tỉnh 832, ấp 6 xã Nhựt Chánh, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THANH YẾN

納税者番号: 1100672286
代表者: Lưu Quốc Dũng
住所: Ấp 5 Nhựt Chánh, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Thanh Yến (Nộp Hộ Thuế Nhà Thầu)

納税者番号: 1101816822
代表者: Lưu Quốc Dũng
住所: Ấp 5 Nhựt Chánh, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHI MINH NGỌC

納税者番号: 1100490670
代表者: Lê Thị Thu Vân
住所: số 39, Ấp 6, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN 7 CU

納税者番号: 1100677894
代表者: Lê Quang Thành
住所: 320, Ấp 1, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LỘC THỌ

納税者番号: 1100633008
代表者: Nguyễn Thị Ngọc Thể
住所: Số 9A, ấp 4, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Hạ Tầng Phú An (Nộp Hộ Thuế Nhà Thầu)

納税者番号: 1101393373
代表者: Phạm Minh Luân
住所: Khu phức hợp giải trí Khang Thông, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU THẠNH ĐỨC

納税者番号: 1100843816
代表者: Thái Hữu Lan
住所: 144, Ấp 2, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU VĨNH PHÚC

納税者番号: 1100452386
代表者: Nguyễn Minh Giang
住所: Số 199, Quốc lộ 1, Ấp 6, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN RƯỢU VIỆT NAM

納税者番号: 1100492075
代表者: Hoàng Minh Sơn
住所: Ấp 1 Nhựt Chánh, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÀNH PHÁT I

納税者番号: 1100468379
代表者: NGUYỄN VĂN HÙNG
住所: Thửa đất số 597, Tờ bản đồ số 7, Ấp 5 Nhựt Chánh, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Mai Thảo

納税者番号: 1100466445
代表者: Huỳnh Thanh Tuyến
住所: Ấp 1, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LỘC THÀNH

納税者番号: 1100459705
代表者: VŨ HỒNG MINH
住所: Ấp 5, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHOA KỸ ĐIỆN CỐ ĐỈNH

納税者番号: 1100483867
代表者: Huang Kuang - Sheng
住所: Số 9, Ấp 4, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH Bình Minh

納税者番号: 1100413891
住所: ấp 2 xã Bình Đức, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

Tây Ninhのその他のPhường/Xã

95 個の基礎行政単位

Phường Tân Ninh Phường Bình Minh Xã Tân Biên Xã Tân Lập Xã Thạnh Bình Xã Trà Vong Xã Tân Châu Xã Tân Đông Xã Tân Hội Xã Tân Hoà Xã Tân Thành Xã Tân Phú Xã Dương Minh Châu Phường Ninh Thạnh Xã Cầu Khởi Xã Lộc Ninh Xã Châu Thành Xã Hảo Đước Xã Phước Vinh Xã Hoà Hội Xã Ninh Điền Phường Long Hoa Phường Thanh Điền Phường Hoà Thành Phường Gò Dầu Xã Thạnh Đức Xã Phước Thạnh Xã Truông Mít Phường Gia Lộc Xã Bến Cầu Xã Long Chữ Xã Long Thuận Phường Trảng Bàng Xã Hưng Thuận Xã Phước Chỉ Phường An Tịnh Phường Long An Phường Tân An Phường Khánh Hậu Xã Tân Hưng Xã Hưng Điền Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Châu Xã Vĩnh Hưng Xã Khánh Hưng Xã Tuyên Bình Phường Kiến Tường Xã Bình Hiệp Xã Bình Hoà Xã Tuyên Thạnh Xã Mộc Hoá Xã Tân Thạnh Xã Nhơn Hoà Lập Xã Hậu Thạnh Xã Nhơn Ninh Xã Thạnh Hoá Xã Bình Thành Xã Thạnh Phước Xã Tân Tây Xã Đông Thành Xã Mỹ Quý Xã Đức Huệ Xã Hậu Nghĩa Xã Đức Hoà Xã An Ninh Xã Hiệp Hoà Xã Đức Lập Xã Mỹ Hạnh Xã Hoà Khánh Xã Bến Lức Xã Thạnh Lợi Xã Lương Hoà Xã Mỹ Yên Xã Thủ Thừa Xã Mỹ Thạnh Xã Mỹ An Xã Tân Long Xã Tân Trụ Xã Nhựt Tảo Xã Vàm Cỏ Xã Cần Đước Xã Rạch Kiến Xã Long Cang Xã Mỹ Lệ Xã Tân Lân Xã Long Hựu Xã Cần Giuộc Xã Phước Lý Xã Mỹ Lộc Xã Phước Vĩnh Tây Xã Tân Tập Xã Tầm Vu Xã Vĩnh Công Xã Thuận Mỹ Xã An Lục Long