Xã Yên Châuに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計82社です: Xã Yên Châu, Sơn La. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

82社中、46〜60件を表示

Công ty trách nhiệm hữu hạn Điệp Hoa

納税者番号: 5500312817
代表者: Lê Thị Hoa
住所: Tiểu khu 1, thị trấn Yên châu, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Công ty cổ phần rượu Việt - Pháp

納税者番号: 5500288635
代表者: Lê Văn Viện
住所: Tiểu khu 1, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Trung

納税者番号: 5500282224
代表者: Phan Văn Trung
住所: Tiểu khu 2, thị trấn Yên châu, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Hợp tác xã xây dựng Thịnh Thành

納税者番号: 5500195236
代表者: Nguyễn Văn Riếu
住所: Tiểu khu IV Thị trấn yên châu, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

HTX Khai Thác Sản Xuất Vật Liệu Xây Dựng - Xã Chiềng Khoi

納税者番号: 5500231075
住所: Bản Tủm - Xã Chiềng Khoi, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Phòng Giáo dục - Đào tạo huyện Yên Châu

納税者番号: 5500374362
代表者: Đinh Công Bằng
住所: Tiểu khu 3, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Hạt kiểm lâm huyện Yên Châu

納税者番号: 5500374387
代表者: Dương Hồng Hải
住所: Thị trấn Yên Châu, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng Yên Châu

納税者番号: 5500374436
代表者: Nguyễn Văn Hưởng
住所: Tiểu khu 3, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Phòng y tế huyện Yên Châu

納税者番号: 5500483026
代表者: Lường Văn Quyết
住所: Tiểu khu 3, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Ủy Ban Mặt trận tổ quốc huyện Yên Châu

納税者番号: 5500580686
代表者: Thào Thị Mai Anh
住所: Tiểu khu 3, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Ban quản lý chợ huyện Yên Châu

納税者番号: 5500374394
代表者: Lò Văn Tỉnh
住所: Tiểu khu 1, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Chiềng Pằn

納税者番号: 5500590081
代表者: Quàng Thị Tuyết
住所: Bản Thồng Phiêng, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Trạm thú y

納税者番号: 5500156011
代表者: Phạm Văn Thảnh
住所: Thị trấn yên châu, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Chi cục thi hành án dân sự huyện Yên Châu

納税者番号: 5500156004
代表者: Nguyễn Viết Hiền
住所: Tiểu khu 3, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Chi nhánh văn phòng đăng ký đất đai huyện Yên Châu

納税者番号: 5500374588
代表者: Lý Bá Nam
住所: Tiểu khu 3, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Sơn Laのその他のPhường/Xã

74 個の基礎行政単位