Xã Yên Châuに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計82社です: Xã Yên Châu, Sơn La. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

82社中、31〜45件を表示

Hợp tác xã nông nghiệp tổng hợp Kim Tiến

納税者番号: 5500557542
代表者: Nguyễn Văn Hiểu
住所: Chiềng Kim, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG ĐÀ GIANG TÂY BẮC

納税者番号: 5500556595
代表者: Vũ Trọng Hiệp
住所: Số nhà 35, Đường Hương Xoài, Tiểu khu 1, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỦY KHƯƠNG YÊN CHÂU

納税者番号: 5500554830
代表者: Bùi Trung Thủy
住所: Bản Thồng Phiêng, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG THỊNH YÊN CHÂU

納税者番号: 5500543444
代表者: Ngô Đình Tuấn
住所: Bản Bắt, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI XUÂN HÙNG

納税者番号: 0700777264
代表者: Bùi Thanh Hải
住所: Bản Na Đông, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Hợp tác xã nông nghiệp Chiềng Phú

納税者番号: 5500558909
代表者: Hà Văn Dự
住所: Bản Chiềng Phú, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Vàng Bạc Ninh Chiến

納税者番号: 5500503610
代表者: Đoàn Ngọc Chiến
住所: Tiểu khu 1, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHÂU YÊN

納税者番号: 5500464087
代表者: Vũ Thị Thúy Kiều
住所: Tiểu khu I, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI KHÁCH SẠN HƯƠNG SEN YÊN CHÂU

納税者番号: 5500441033
代表者: Trần Thị Thanh Mai
住所: Tiểu khu 3, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Công ty TNHH Việt SP86

納税者番号: 5500435015
代表者: Lò Văn Sinh
住所: Tiểu khu 1, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Công Ty CP Phát Triển & Chế Biến Nông Lâm Sản Đức Trường Trùng Quang

納税者番号: 5500416982
代表者: Vũ Văn Trường
住所: Tiểu khu 6, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Lê Vi Un

納税者番号: 5500417016
代表者: Lê Mạnh Hưng
住所: Bản Mai Ngập, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÁI HOÀNG

納税者番号: 5500405116
代表者: Hoàng Quốc Hoàn
住所: Tiểu khu 2, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THUỶ ĐIỆN SẠP VIỆT

納税者番号: 5500370216
代表者: Mai Anh Tuấn
住所: Bản Na Pa, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Công ty TNHH VICOMARK Tây Bắc

納税者番号: 5500335282
代表者: Phạm Hữu Nam
住所: Tiểu khu 4, thị trấn Yên Châu, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Sơn Laのその他のPhường/Xã

74 個の基礎行政単位