Tỉnh Sơn Laに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計4,605社です: Tỉnh Sơn La. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

4,605社中、4561〜4575件を表示

Trung tâm giáo dục thường xuyên Quỳnh Nhai

納税者番号: 5500383776
代表者: Nguyễn Đăng Thành
住所: Bản Phiêng Nèn, Xã Quỳnh Nhai, Sơn La, Việt Nam.

UBND xã Bắc phong - Huyệ n Phù yên

納税者番号: 5500167888
代表者: Đinh Công Máu
住所: UBND xã Bắc phong - Huyện Phù yên, Xã Tân Phong, Sơn La, Việt Nam.

UBND xã Tường tiến - Huyện Phù yên

納税者番号: 5500167711
代表者: ĐINH XUÂN TRƯỜNG
住所: UBND xã Tường tiến - Huyện Phù yên, Xã Tường Hạ, Sơn La, Việt Nam.

UBND xã Sập xa - Huyện Phù Yên

納税者番号: 5500167687
代表者: Vũ Tiến Dũng
住所: UBND xã Sập xa - Huyện Phù Yên, Xã Gia Phù, Sơn La, Việt Nam.

Trường Cao đẳng Sơn La

納税者番号: 5500169740
代表者: Nguyễn Đức Long
住所: Tổ 2, Phường Chiềng Sinh, Sơn La, Việt Nam.

UBND Phường Chiềng Lề

納税者番号: 5500169211
代表者:
住所: Số 41 đường Lò Văn Giá Phường Chiềng Lề, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

UBND xã Quy hướng huyện mộc châu

納税者番号: 5500173786
代表者:
住所: Xã quy hướng, Xã Đoàn Kết, Sơn La, Việt Nam.

UBND xã Mường Tè Vân Hồ

納税者番号: 5500173803
代表者: Lường Văn Quang
住所: Xã Mường Tè, Xã Song Khủa, Sơn La, Việt Nam.

UBND xã Tân lập huyện mộc châu

納税者番号: 5500173842
代表者: Vàng A Thào
住所: Xã tân lập, Xã Tân Lập (Hết hiệu lực), Sơn La, Việt Nam.

Trường PTDTBT tiểu học Đứa Mòn

納税者番号: 5500373986
代表者: Tòng Văn Hoài
住所: Bản Nà Lốc, xã Đứa Mòn, Xã Mường Lầm, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG EANAM

納税者番号: 6001726388
住所: Thôn 3, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

TRUNG TÂM DU LỊCH LỮ HÀNH - CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ SƠN LA

納税者番号: 0011350119
代表者: NGUYỄN DUY HOÀ
住所: Km 10 Quốc lộ 6 Sơn La - Hà Nội, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam

hợp tác xã Thành công

納税者番号: 5500157456
住所: TK1 - xã Chiềng sinh, Phường Chiềng Sinh, Sơn La, Việt Nam.

Doanh nghiẹp tư nhân xây dựng Mạnh Lập

納税者番号: 5500168546
住所: Phố Bắc đa, , Sơn La, Việt Nam.

Công ty Bảo dưỡng sửa chữa đường bộ IV Sơn la

納税者番号: 5500172694
住所: Tổ 14 - Phường Quyết thắng, , Sơn La, Việt Nam.

Sơn LaのPhường/Xã別に企業を検索

75 個の基礎行政単位