Tỉnh Sơn Laに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計4,605社です: Tỉnh Sơn La. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

4,605社中、3916〜3930件を表示

Phòng nông nghiệp và PTNN hyện Bắc Yên

納税者番号: 5500209295
代表者:
住所: Thị trấn Bắc Yên, , Sơn La, Việt Nam.

Phòng kế hoạch - đầu tư

納税者番号: 5500209305
代表者:
住所: Thị trấn Bắc Yên, , Sơn La, Việt Nam.

UBND Xã Chiềng Sung

納税者番号: 5500209993
代表者:
住所: UBND Xã Chiềng Sung, Xã Chiềng Sung, Sơn La, Việt Nam.

UBND Xã Hát Lót

納税者番号: 5500210004
代表者: Lê Đình Thuân
住所: Bản Nà Tiến, Xã Mai Sơn, Sơn La, Việt Nam.

UBND Xã Mường Bon

納税者番号: 5500210011
代表者:
住所: UBND Xã Mường Bon, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam.

Phòng giáo dục đào tạo Mai Sơn

納税者番号: 5500210036
代表者:
住所: Phòng giáo dục đào tạo Mai Sơn, Xã Mai Sơn, Sơn La, Việt Nam.

UBND Xã Mường Tranh

納税者番号: 5500209915
代表者:
住所: UBND Xã Mường Tranh, Xã Mường Chanh, Sơn La, Việt Nam.

UBND Xã Tà Hộc

納税者番号: 5500209922
代表者:
住所: UBND Xã Tà Hộc, Xã Tà Hộc, Sơn La, Việt Nam.

Hợp tác xã vận tải đường bộ Hồng Hà

納税者番号: 5500179234
住所: Xóm 1 - TK 20 - Thị trấn Nông trường, Xã Mai Sơn, Sơn La, Việt Nam.

Hợp tác xã vận tải đường bộ 3-2

納税者番号: 5500157777
住所: Số 66 - Tổ 6 - Phường Chiềng lề, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

Hợp tác xã xây dựng giao thông - Bình minh

納税者番号: 5500173313
住所: TK4 thị trấn mộc châu, , Sơn La, Việt Nam.

HTX thương mại dịch vụ Thảo nguyên thị trấn nông trường MCHT

納税者番号: 5500198043
代表者:
住所: Thị trấn nông trường Mộc Châu, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam.

Ban Quản Lý Ngành Cơ sở hạ tầng Nông Thôn Sơn la

納税者番号: 5500207280
住所: Số 80 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

Nguyễn Thị Thơm

納税者番号: 5500116724
代表者: Nguyễn Thị Thơm
住所: Tiểu khu 8, Xã Thuận Châu, Sơn La, Việt Nam.

Hợp tác xã vận tải đường bộ 19-5

納税者番号: 5500209418
代表者: Nguyễn Đức Chiêm
住所: 433- tổ 4 - phường Quyết Tâm - TX Sơn La, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

Sơn LaのPhường/Xã別に企業を検索

75 個の基礎行政単位