Tỉnh Sơn Laに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計4,605社です: Tỉnh Sơn La. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

4,605社中、3781〜3795件を表示

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN PHƯƠNG THAO

納税者番号: 5500181402
代表者: Phí Văn Thao
住所: 70 Đường Ngô Gia Khảm, Tổ 1, Phường Chiềng An, Sơn La, Việt Nam.

DNTN Sản Xuất - Kinh doanh Thương Mại Nguyễn Đoàn

納税者番号: 5500101012
代表者: Nguyễn Đoàn
住所: Tổ 16 P.chiềng lề, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HOA NHIỆT ĐỚI

納税者番号: 0101494203
代表者: Phạm Ngọc Tuấn
住所: Tổ dân phố Cọ Bua, Phường Mộc Sơn, Sơn La, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Chăn Nuôi Đào Tuyết

納税者番号: 5500225498
代表者: Đào Dung Tuyết
住所: Tiểu khu 3 - Tong Lệnh, , Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HIẾU ĐIỆP

納税者番号: 5500215098
代表者: Trần Minh Hiếu
住所: Số nhà 83, TK 19/5, Xã Mai Sơn, Sơn La, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thuỷ Nghĩa

納税者番号: 5500221729
代表者: Bùi Xuân Nghĩa
住所: Tiểu Khu Bình Minh, , Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỎNG GIA

納税者番号: 5500215002
代表者: Hà Việt Hương
住所: Bản Tân Ba, Xã Gia Phù, Sơn La, Việt Nam.

Công ty cổ phần thuỷ điện Nậm Chiến

納税者番号: 5500358699
代表者: Nguyễn Đình Rĩu
住所: Tiểu khu 5, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẬU THẮM

納税者番号: 5500209376
代表者: Hoàng Văn Đậu
住所: Số nhà 383, Đường Chu văn Thịnh, tổ 12, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

Trung tâm máy tính thiết bị điều khiển truyền thông 3C

納税者番号: 5500213485
住所: Tiểu khu 14 Thị trấn, , Sơn La, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Chiến Thắng

納税者番号: 5500229742
代表者: Nguyễn Bá Chiến
住所: Bản phát xã chiềng Mung, , Sơn La, Việt Nam.

Trường Tiểu học Đông Sang

納税者番号: 5500462146
住所: TK 3, Phường Đông Sang(Hết hiệu lưc), Sơn La, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT KINH DOANH CHÈ TÂN LẬP MỘC CHÂU

納税者番号: 5500282231
代表者: Hoàng Thị Thúy
住所: Bản Dọi, Xã Tân Yên, Sơn La, Việt Nam.

Công ty TNHH đầu tư và xây dựng Sông Lam

納税者番号: 5500407240
代表者: Nguyễn Như Hùng
住所: Tổ 7, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CHU VĂN TỨ

納税者番号: 5400216669
代表者: Chu Văn Dũng
住所: Số 841, Đường Lê Duẩn, Tổ 3, Phường Chiềng Sinh, Sơn La, Việt Nam.

Sơn LaのPhường/Xã別に企業を検索

75 個の基礎行政単位