Xã Tam Hợpに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計169社です: Xã Tam Hợp, Nghệ An. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

169社中、76〜90件を表示

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CAO DƯƠNG

納税者番号: 2901892366
代表者: Cao Trọng Thùy
住所: Xóm Dinh Phượng, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AN SƠN STONE

納税者番号: 2901881999
代表者: Hoàng Văn Trường
住所: Xóm Hợp Liên, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIẢI TRÍ MINH ANH

納税者番号: 2901873772
代表者: Trần Thị Thu Hà
住所: Xóm Đoàn Kết, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH VINH - NA

納税者番号: 0107635757
代表者: Bùi Văn Dần
住所: Xóm Vả, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN GIÁO DỤC HÀN VIỆT

納税者番号: 2901868758
代表者: Vũ Thị Phượng
住所: Xóm Đoàn Kết, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH Ô TÔ HÙNG MẠNH

納税者番号: 2901833811
代表者: Nguyễn Công Hùng
住所: Xóm Thành Xuân, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

HTX sản xuất, DV nông nghiệp TH Tấn Thanh

納税者番号: 2901890908
代表者: Dương Đình Tấn
住所: Xóm Dinh, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

HTX VẬN TẢI BÌNH VÂN

納税者番号: 2901794834
代表者: Lê Anh Tài
住所: xóm Đoàn Kết, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tiên An

納税者番号: 2901781320
代表者: Nguyễn Trung Hiếu
住所: Xóm Đồng Bảng, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Taxi Thái Mạnh

納税者番号: 2901764420
代表者: Đàm Thanh Danh
住所: Xóm Đoàn Kết, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CHẾ BIẾN VÀ THƯƠNG MẠI THẮNG LỢI

納税者番号: 2901740194
代表者: Nguyễn Hồng Lợi
住所: Nhà ông Đoàn Văn Hưng, xóm Tân Hợp, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN LÂM SẢN ĐỨC VINH

納税者番号: 2901735765
代表者: Lê Thị Hồng Sâm
住所: Xóm Hợp Thành, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hợp Tín Phát

納税者番号: 2901734391
代表者: Trần Duy Chiến
住所: Xóm Hợp Xuân, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Võ Nga

納税者番号: 2901721138
代表者: Nguyễn Công Vọ
住所: Xóm Tân Hợp, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁM CHỮA BỆNH ĐOÀN KẾT

納税者番号: 2901720328
代表者: Lê Trung Hiếu
住所: Xóm Đoàn Kết, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ Anのその他のPhường/Xã

129 個の基礎行政単位

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành