Xã Tam Hợpに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計169社です: Xã Tam Hợp, Nghệ An. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

169社中、46〜60件を表示

CÔNG TY TNHH HỒ LÂM

納税者番号: 2902137359
代表者: Hồ Văn Long
住所: Xóm Tân Mùng, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MAY MẶC XUẤT KHẨU ĐỨC PHÁT

納税者番号: 2902134421
代表者: Bùi Thị Dung
住所: xóm Vạn Tiến, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUANG VINH STONE

納税者番号: 2902133153
代表者: Lê Văn Hoàng Anh
住所: Xóm Dinh, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHẬT ANH N.A

納税者番号: 2902132960
代表者: Cảnh Thị Oanh
住所: Xóm Đoàn Kết, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK HERDI

納税者番号: 2902130480
代表者: Hoàng Lương Xuân Tùng
住所: Xóm Hợp Liên, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HLK

納税者番号: 2902126290
代表者: VÕ HỒNG HƯNG
住所: Xóm Đoàn Kết, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐÁ HOÀNG HIỀN

納税者番号: 2902120563
代表者: Hoàng Thị Hiền
住所: Xóm Tân Mùng, Xã Tam Hợp(Hết hiệu lực), Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TOÀN PHÁT QH

納税者番号: 2902120468
代表者: Phạm Thị Huyền Trang
住所: Xóm Tân Tiến, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG GIA NÔNG AN

納税者番号: 2902118589
代表者: Vũ Ngọc Hùng Sinh
住所: Xóm Dinh Phượng, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK MAY MẶC HƯNG THÚY

納税者番号: 2902110702
代表者: Nguyễn Hữu Hưng
住所: Xóm Tân Mỹ, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐÁ VIỆT KHANG

納税者番号: 2902102691
代表者: Trương Thị Liên
住所: Xóm Tân Tiến, Xã Tam Hợp(Hết hiệu lực), Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DVTM PHAN ANH

納税者番号: 2902097106
代表者: Phan Anh Đức
住所: Nhà ông Phan Hồng Minh, Xóm Tân Mùng, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HT ĐẠI PHÚ

納税者番号: 2902095067
代表者: Lê Văn Giao
住所: Nhà ông Giao , Xóm Đồng Bảng, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN SON CORPORATION

納税者番号: 2902087475
代表者: Nguyễn Quốc Tuấn
住所: Xóm Hợp Liên, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CƠ KHÍ BẢO NAM

納税者番号: 2902066404
代表者: Nguyễn Đình Văn
住所: Xóm Tân Mùng, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ Anのその他のPhường/Xã

129 個の基礎行政単位

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành