Phường Đông Kinhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,112社です: Phường Đông Kinh, Lạng Sơn. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,112社中、1081〜1095件を表示

Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học

納税者番号: 4900692488
代表者: Phạm Huy Thắng
住所: Số 72, đường Phai Vệ, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH VŨ HỒNG NHUNG

納税者番号: 4900700763
住所: Số 143, đường Lê Lợi, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

Phòng giao dịch số 16 - Kho bạc khu vực VI

納税者番号: 4900922124
代表者: Đặng Quang Tiến
住所: Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRÍ PHÁT HOLDINGS

納税者番号: 4900944706
住所: Số 628 đường Bà Triệu, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC SINH PHÁT LS

納税者番号: 4900944738
住所: Khối Khòn Phổ, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LƯƠNG GIA

納税者番号: 4900944939
代表者: LƯƠNG VĂN HOAN
住所: Khối Yên Thành, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

Phạm Hồng Quân

納税者番号: 8645924953
住所: Thửa 1640-1619-1618-1935 Khu TĐC Nam thành phố, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

TT Máy Tính - Máy VP Minh Nhật

納税者番号: 4900230395
住所: Số 125 đường Nguyễn Du, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

TRƯỜNG THCS MAI PHA

納税者番号: 4900226286
代表者: Phạm Cao Biền
住所: Khối Trung Cấp, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

Trung tâm phát triển quỹ đất Lạng Sơn

納税者番号: 4900258418
代表者: Vũ Văn Điều
住所: số 10, ngõ 10, đường Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn, Việt Nam.

LÊ VĂN TUẤN

納税者番号: 4900151697
住所: KM 16 Quốc lộ 1A Khối Trung Cấp, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

Đặng Duy Bình

納税者番号: 4900253748
住所: Số 144 đường Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

Sở Tài nguyên và Môi trường

納税者番号: 4900152612
代表者: Vi Nông Trường
住所: Số 5, đường Lý Thái Tổ, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

Chi cục kiểm dịch thực vật vùng VII

納税者番号: 4900152323
代表者: Trần Văn Hoàng
住所: 98B Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

Sở tư pháp tỉnh Lạng sơn

納税者番号: 4900152588
代表者: Phạm Hùng Trường
住所: Số 623 đường Bà Triệu, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

Lạng Sơnのその他のPhường/Xã

64 個の基礎行政単位