Xã Nam Dongに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計88社です: Xã Nam Dong, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

88社中、16〜30件を表示

CÔNG TY TNHH LÂM HẢI DL

納税者番号: 6400461704
代表者: Lê Nguyên Vũ
住所: Thôn Tân Bình, Xã Nam Dong, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC HOÀNG YẾN ĐẮK NÔNG

納税者番号: 6400461510
代表者: Hoàng Thị Yến
住所: Thôn 13, Xã Nam Dong, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV KIẾN TẠO TRI THỨC HOÀNG VIỆT

納税者番号: 6400461052
代表者: Hoàng Văn Việt
住所: Thôn 13, Xã Nam Dong, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TANG LỄ VÀ BIA MỘ HOÀNG VUI

納税者番号: 6400460637
代表者: Hoàng Văn Vui
住所: Thôn 11, Xã Nam Dong, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV VẬN TẢI TAXI BẢO BẢO

納税者番号: 6400460531
代表者: Nguyễn Văn Bảo
住所: Thôn 13, Xã Nam Dong, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÓA MỸ PHẨM MINH KHANG

納税者番号: 6400456849
代表者: Nguyễn Minh Chiến
住所: Thôn 1, Xã Nam Dong, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH Ô TÔ XE MÁY THUẬN HƯNG

納税者番号: 6400451488
代表者: Nguyễn Đăng Tỉnh
住所: Thôn 6, Xã Nam Dong, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI CÔNG NGHỆ TRƯỜNG THỊNH

納税者番号: 3502495915
代表者: Nguyễn Văn Trường
住所: Thôn 14, Xã Nam Dong, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FARM PRODUCE

納税者番号: 6400450967
代表者: Vũ Thị Thảo
住所: Thôn 13, Xã Nam Dong, Lâm Đồng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP ONG MẬT ĐĂK DRÔNG

納税者番号: 6400445727
代表者: Trần Tiến Anh
住所: Thôn 13, Xã Nam Dong, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TL 48 ĐẮK NÔNG

納税者番号: 6400447241
代表者: Trần Ngọc Toản
住所: Thôn 17, Xã Nam Dong, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY MẶC SAO VIỆT

納税者番号: 6400447097
代表者: Bùi Trọng Kính
住所: Thôn 7, Xã Nam Dong, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO TM DV SX HOÀNG GIA

納税者番号: 6400446826
代表者: Nguyễn Tiến Đô
住所: Thôn 15, Xã Nam Dong, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM VÀ DỊCH VỤ THẮNG THỊNH PHÁT

納税者番号: 6400446495
代表者: Trần Xuân Thắng
住所: Số nhà 449, thôn Trung Tâm, Xã Nam Dong, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN NAM Á

納税者番号: 6400446103
代表者: Tạ Đức Trọng
住所: Thôn 12, Xã Nam Dong, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2