Tỉnh Lai Châuに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計2,662社です: Tỉnh Lai Châu. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

2,662社中、2281〜2295件を表示

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HOAN PHƯỢNG

納税者番号: 5600157971
代表者: Cao Thị Phượng
住所: Tổ 7, Phường Tân Phong(Hết hiệu lưc), Lai Châu, Việt Nam.

Doanh nghi? t? nh?n B?ng Giang

納税者番号: 5300206064
住所: ??g?ch x? n? kang, , Lai Châu, Việt Nam.

doanh nghiệp tư nhân xây dựng Vă n Tùng

納税者番号: 5300206071
住所: Khu 1 thị trấn than uyên, , Lai Châu, Việt Nam.

Doanh nghi? t? nh?n Chung D?ng

納税者番号: 5300206089
住所: ??g?ch x? n? kang, , Lai Châu, Việt Nam.

Công ty TNHH tư vấn xây dựng thuỷ lợi Miền núi

納税者番号: 5300205399
住所: Lê thanh Huy Khu 1 Thị trấn Than Uyên, , Lai Châu, Việt Nam.

HTX Dịch vụ thương mại thủ công xây dựng Hoàng Thị Gấm

納税者番号: 5600167546
住所: Khu phố 8 - TT Mường Tè, , Lai Châu, Việt Nam.

HTX xây dựng Phong Châu

納税者番号: 5600159023
住所: số nhà 08 Phố Phong châu I - Thị trấn Tam đường, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ CƠ KHÍ MƯỜNG LỰ

納税者番号: 5600156093
代表者: Trần Văn Tân
住所: Số nhà 267, đường Võ Nguyên Giáp, Bản Trung Tâm, Xã Bình Lư, Lai Châu, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN PHÚC THỌ

納税者番号: 5600155237
代表者: Hồ Văn Kỷ
住所: Số nhà 167 đường Võ Nguyên Giáp, thôn 4, Xã Sìn Hồ, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV LIÊN PHƯƠNG

納税者番号: 5600152081
代表者: Lê Bá Liên
住所: Khu phố 9, Xã Bum Tở, Lai Châu, Việt Nam.

Nhà nghỉ UBND Huyện Than uyên

納税者番号: 5300199931
住所: Khu 3 thị trấn, , Lai Châu, Việt Nam.

Xí nghiệp xây dựng tư nhân số 13

納税者番号: 5600147444
住所: Khu IV thị trấn Sìn Hồ, , Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THỤC PHƯƠNG

納税者番号: 5600149748
代表者: Trần Đình Thục
住所: Số nhà 063, đường Huỳnh Thúc Kháng,Tổ 4, Phường Đoàn Kết, Lai Châu, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng Văn Long

納税者番号: 5600149755
代表者: Lê Văn Long
住所: Tổ 5, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG XUÂN MƯỜI (CHUYỂN ĐỔI TỪ XÍ NGHIỆP XÂY DỰNG TƯ NHÂN XUÂN MƯỜI)

納税者番号: 5600147451
代表者: Nguyễn Văn Mười
住所: Khu 5- Thị trấn Sìn Hồ, Xã Sìn Hồ, Lai Châu, Việt Nam.

Lai ChâuのPhường/Xã別に企業を検索

38 個の基礎行政単位