Xí nghiệp xây dựng tư nhân số 13
| 納税者番号 | 5600147444 |
| ベトナム語名称 | Xí nghiệp xây dựng tư nhân số 13 |
| 略称 | DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG TƯ NHÂN SỐ 13 |
| 取引名 | DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG TƯ NHÂN SỐ 13 |
| 住所 | Khu IV thị trấn Sìn Hồ, , Lai Châu, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 22/08/2000 |
| 営業開始日 | 01/09/2000 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 25/09/2026 14:45 |
事業分野
| F42 | 土木工事業 |
Xí nghiệp xây dựng tư nhân số 13 に関するよくあるご質問
Xí nghiệp xây dựng tư nhân số 13 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Xí nghiệp xây dựng tư nhân số 13、納税者番号 5600147444、住所 Khu IV thị trấn Sìn Hồ, , Lai Châu, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Xí nghiệp xây dựng tư nhân số 13 はどのような事業分野で活動していますか?
Xí nghiệp xây dựng tư nhân số 13 の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。
Xí nghiệp xây dựng tư nhân số 13 の住所はどこですか?
Xí nghiệp xây dựng tư nhân số 13 の本店所在地は Khu IV thị trấn Sìn Hồ, , Lai Châu, Việt Nam. です。この組織は Lai Châu の管轄地域にあります。
Xí nghiệp xây dựng tư nhân số 13 は現在も活動していますか?
Xí nghiệp xây dựng tư nhân số 13(納税者番号 5600147444)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5600147444 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5600147444 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 56 は区分番号、中央の7桁 0014744 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.