Phường Thuận Hoáに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,804社です: Phường Thuận Hoá, Huế. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,804社中、1411〜1425件を表示

Công ty TNHH dịch vụ tin học và viễn thông Trung Anh

納税者番号: 3300454835
代表者: Lê Trung Sin
住所: 32 Bà Triệu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Tường Vy

納税者番号: 3300165015
代表者: Nguyễn Tường Vy
住所: 30 Lê Lợi, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CTy CP Hải Trường

納税者番号: 3300478057
代表者: Đặng Văn Hai
住所: 29/85 Nguyễn Huệ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH NGỰ BÌNH HUẾ

納税者番号: 3300454786
代表者: Nguyễn Phong Hưng
住所: Số 130 Trần Phú, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Và Dịch Vụ Trường Thi

納税者番号: 3300450083
代表者: Nguyễn Trường Thi
住所: Tầng 2, tòa nhà 25 Nguyễn Văn Cừ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại và Dịch vụ Tổng hợp Đại Đồng Lực

納税者番号: 3300454747
代表者: Hồ Hữu Đồng
住所: 31 Hà Nội, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CTy TNHH Khang Quang

納税者番号: 3300464632
代表者: Phạm Ngọc Ninh
住所: 100 Trần Phú, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CTy Cổ phần Bách Khoa

納税者番号: 3300433352
住所: 7/107 Xuân Diệu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HỒNG PHÚ

納税者番号: 3300424333
代表者: Trần Đình Thái
住所: 04-06 Bà Triệu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Quảng cáo Đức Phát

納税者番号: 3300385765
代表者: Nguyễn Đức Thưởng
住所: 5 Nguyễn Tri Phương, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Dũng Chi

納税者番号: 3300423072
代表者: Trương Anh Dũng
住所: số 10 Kiệt 112 Trần Phú, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LẠC VIỆT

納税者番号: 3300423001
代表者: Lê Mạnh Hùng
住所: 147 Đặng Huy Trứ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Truyền Hình Cáp Huế

納税者番号: 3300424301
代表者: Huỳnh Quốc Giang
住所: 20 Lê Quý Đôn, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH Việt Hưng

納税者番号: 3300416011
代表者: Lê Đình Sơn
住所: 194/6 Phan Bội Châu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CTy TNHH TM DV- Na Ti

納税者番号: 3300416999
住所: 165 Phan Đình Phùng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Huếのその他のPhường/Xã

39 個の基礎行政単位