Phường Thuận Hoáに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,804社です: Phường Thuận Hoá, Huế. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,804社中、1366〜1380件を表示

DNTN Diêm Thành

納税者番号: 3300505938
代表者: Vũ Văn Thành
住所: 26 Phạm Ngũ Lão, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tố Nguyên

納税者番号: 3300505039
住所: 104 Điện Biên Phủ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Quảng cáo và thương mại Thành Mây Hồng

納税者番号: 3300504719
代表者: Nguyễn Văn Thành
住所: 72 Nguyễn Huệ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Du lịch Tân Thiên

納税者番号: 3300505159
代表者: Dương Tuấn Anh
住所: 05 Nguyễn Công Trứ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Cát Vàng

納税者番号: 3300272881
代表者: Hồ Văn Thọ
住所: 72 Nguyễn Huệ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Ban Mai Xanh

納税者番号: 3300451344
代表者: Lê Hoàng Minh Trí
住所: 7 Phạm Ngũ Lão, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty CP Miền Nam

納税者番号: 3300500009
住所: 10 Đống Đa, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty Cổ phần Hạ Phương

納税者番号: 3300500023
代表者: Nguyễn Khắc Đông
住所: 36 Bùi Thị Xuân, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN PHONG LAN

納税者番号: 3300154951
代表者: Nguyễn Tấn Phúc
住所: 12/66 Lê Lợi, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty Cổ phần tư vấn XD 367

納税者番号: 3300499829
代表者: Vũ Ngọc Giao
住所: 27/1 Hà Nội, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Trung Kiên

納税者番号: 3300497814
代表者: Nguyễn Trung Thành
住所: 23 Bến Nghé, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Nhà Hàng Hải Châu

納税者番号: 3300495655
代表者: Hoàng Anh Tuấn
住所: 24 Trần Thúc Nhẫn, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Đa phương tiện truyền thông Tuổi Xanh

納税者番号: 3300495528
代表者: Lê Mộng Vương
住所: 44 Trần Phú, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN MAI MINH

納税者番号: 3300386818
代表者: Nguyễn Thị Phương Mai
住所: 4/235 Bà Triệu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TƯ VẤN DU HỌC VÀ DU LỊCH TÂN HOA

納税者番号: 3300494669
代表者: Lê Cảnh Phát
住所: 42 Ngô Quyền, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Huếのその他のPhường/Xã

39 個の基礎行政単位