Phường Thuận Hoáに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,804社です: Phường Thuận Hoá, Huế. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,804社中、1576〜1590件を表示

Hội Nghề cá thành phố Huế

納税者番号: 3301714229
代表者: Nguyễn Quang Vinh Bình
住所: 148 Bùi Thị Xuân, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HÀNG VÀNG KIM TUẤN

納税者番号: 3301368674
代表者: PHAN THỊ CẨM NHUNG
住所: Lô 195, 196 chợ An Cựu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Xí nghiệp 19-9 (DNTN)

納税者番号: 3300102784
代表者: Lê Văn Đình
住所: 08 Đặng Huy Trứ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Hải Hà

納税者番号: 3300351639
代表者: Thân Thị Hà
住所: 270 Điện Biên Phủ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI QUANG

納税者番号: 3300351413
代表者: Trần Vương
住所: Số 15 Đội Cung, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DU LỊCH BẾN THÀNH - PHÚ XUÂN

納税者番号: 3300351621
代表者: Phan Quang Chất
住所: Số 9 Ngô Quyền, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH HÒA

納税者番号: 3300350579
代表者: Phan Văn Dũng
住所: 18 Hà Nội, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CTy TNHH Gia Phúc

納税者番号: 3300350307
代表者: LÊ HỒNG PHÚ
住所: Lô 8 kiệt Lê Hồng Phong, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Xí nghiệp xây dựng Thành An

納税者番号: 3300350184
代表者: Lê Thanh Hiến
住所: 16/27 Phan Đình Phùng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV IN ẤN QUẢNG CÁO NHẬT TIẾN

納税者番号: 3301693233
代表者: TRẦN THỊ LIÊN
住所: 46/1 Quảng tế, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH tin học và viễn thông HPC

納税者番号: 3300349904
代表者: NGUYỄN QUANG HÀO
住所: 32 Trần Cao Vân, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Xí nghiệp xây dựng Thiện Long

納税者番号: 3300350265
代表者: Nguyễn Đình Quy
住所: 58/1 Trần Phú, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Khách sạn Hoàng Mai

納税者番号: 3300347752
代表者: Phạm Ngọc Hoàng
住所: 11 Bùi Thị Xuân, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH máy tính Thế Long

納税者番号: 3300348234
代表者: Hà Thế Long
住所: 19 Hà Nội, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG 939

納税者番号: 3300347417
代表者: Phan Văn Hùng
住所: 02 Tam Thai, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Huếのその他のPhường/Xã

39 個の基礎行政単位