Phường Thuận Hoáに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,804社です: Phường Thuận Hoá, Huế. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,804社中、1546〜1560件を表示

CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI KHANG NGUYÊN

納税者番号: 3300370399
代表者: Vũ Thị Mộng Thi
住所: 30 Chu Văn An, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẠN TÂM

納税者番号: 3300109490
代表者: Võ Thị Lê
住所: 319 Điện Biên Phủ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH Thiên Phước

納税者番号: 3300369097
代表者: Trần Văn Hùng
住所: 324/9 Điện Biên Phủ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Anh Tuấn

納税者番号: 3300145971
代表者: Phan Thị Hoa
住所: 29 Bến Nghé, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH P&Q

納税者番号: 3300368978
代表者: Nguyễn Anh Tuấn
住所: 44 Trần Quang Khải, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KHÁCH SẠN HỒNG THIỆN

納税者番号: 3300369516
代表者: Trần Thị Hồng
住所: 6/35 Chu Văn An, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty cổ phần tin học - DV Đồng Tâm 108

納税者番号: 3300368992
代表者: Phạm giỏi
住所: 10 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THẠCH CAO NGỌC KHÁNH

納税者番号: 3300369795
代表者: Võ Thị Nguyệt
住所: 178 Trần Phú, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VÂN HẢI

納税者番号: 3300369890
代表者: Nguyễn Văn Anh
住所: 50 Bến Nghé, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Cơ Kim Khí Bảo Quốc

納税者番号: 3300321031
代表者: Nguyễn Đình Khanh
住所: 19 Bảo Quốc, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN DV Huế TOUR

納税者番号: 3300371811
代表者: NGUYỄN THỊ DIỆU VÂN
住所: 34 Nguyễn Tri Phương, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công Ty CP Dịch Vụ Đầu Tư Và Thương Mại Việt

納税者番号: 3300367501
代表者: Nguyễn Hoàng Linh
住所: Tầng 9, toà nhà HCC, 28 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Cty TNHH Sao Sáng

納税者番号: 3300379183
代表者: Lê Xuân Tửu
住所: 352 Bùi Thị Xuân, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Bà Lộc

納税者番号: 3300367491
代表者: Hồ Thị Lộc
住所: 50/16 Bà Triệu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Tin Học Thiên Hưng

納税者番号: 3300367420
代表者: Phan Văn Phong
住所: 19 Hà Nội, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Huếのその他のPhường/Xã

39 個の基礎行政単位