Thành phố Huếに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計9,861社です: Thành phố Huế. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

9,861社中、9811〜9825件を表示

Tổ Hợp tác Hưng Phú

納税者番号: 3300102329
住所: 108 Trần Phú, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Tổ hợp tác Thuận Hoà

納税者番号: 3300103227
住所: 24/1 Nguyễn Du, , TP Huế, Việt Nam.

Công Ty TNHH Công Nghệ Cao

納税者番号: 3300280603
住所: Khu 8 TT Phú Bài, Phường Phú Bài, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH Công Nghiệp JASS FOOD

納税者番号: 3300304188
住所: 321 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

CTy TNHH Tin học Quang Nguyên

納税者番号: 3300346004
代表者: Võ Nguyên Triêm
住所: 11 Đội Cung, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Xí nghiệp xây dựng số 1

納税者番号: 3300347079
住所: , , TP Huế, Việt Nam.

Công ty bảo hiểm nhân thọ TT Huế ( Nộp hộ)

納税者番号: 3300350667
代表者:
住所: 47 Nguyễn Huệ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty SXKD xuất nhập khẩu Thái Hòa

納税者番号: 3300350674
住所: 150 An Dương Vương, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam.

Tập đoàn xây dựng KUMAGAI GUMI Dự án nâng cấp bệnh viện TW Huế

納税者番号: 3300368287
住所: 16 Lê Lợi, , TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH QUINMAX INTERNATIONAL Việt Nam

納税者番号: 3300370656
代表者: YANG SHAW SHIN
住所: Xã Thuỷ Dương, , TP Huế, Việt Nam.

Công ty liên doanh Vọng Cảnh

納税者番号: 3300380904
代表者: Louk Lennart
住所: 02 Nguyễn Công Trứ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH TM &DV Trần Lê

納税者番号: 3300381369
住所: Số 4, Kiệt 66 Lê Lợi, , TP Huế, Việt Nam.

DNTN Trần Lê

納税者番号: 3300381383
住所: Số 4, Kiệt 66 Lê Lợi, , TP Huế, Việt Nam.

CTy TNHH ALCAN Việt Nam

納税者番号: 3300387064
代表者: Sven Jarver
住所: Khu kinh tế chân mây - Lăng cô, , TP Huế, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Đông Ba

納税者番号: 3300469038
代表者: Công Ty Cổ Phần Đông Ba
住所: 9 ĐHT, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

HuếのPhường/Xã別に企業を検索

40 個の基礎行政単位