Thành phố Huếに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計9,861社です: Thành phố Huế. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

9,861社中、8731〜8745件を表示

CÔNG TY TNHH NAM ANH

納税者番号: 3300341415
代表者: Lê Thị Vượng
住所: 21 Thanh Tịnh, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Nhuận Phát

納税者番号: 3300343211
代表者: Trần Đức Nhuận
住所: Khu 7 Thị trấn Phú Bài, Phường Phú Bài, TP Huế, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Phú Lộc

納税者番号: 3300342592
代表者: Lê Ngạch
住所: Thôn Phước Hưng, Xã Chân Mây - Lăng Cô, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Quang Minh

納税者番号: 3300339800
代表者: Lê Quang Tiềm
住所: 81 Nguyễn Hoàng, Phường Kim Long, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÚC TÀI

納税者番号: 3300341422
代表者: Phạm Lê
住所: Số 990 Nguyễn Tất Thành, Phường Phú Bài, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Bảo Tín Dĩnh

納税者番号: 3300338959
代表者: Đỗ Sĩ Dĩnh
住所: 54 Mai Thúc Loan, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TÍN LỢI

納税者番号: 3300347382
代表者: Phạm Văn Nghiêm
住所: 76 Nguyễn Biểu, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI Ô TÔ VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP THỪA THIÊN HUẾ

納税者番号: 3300338846
代表者: Trần Văn Công
住所: 330 Điện Biên Phủ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THỦY LỢI THỪA THIÊN HUẾ

納税者番号: 3300339832
代表者: Văn Viết Thành
住所: 56 Đặng Tất, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Việt Lẫu Vườn

納税者番号: 3300341341
住所: 59 Võ Thị Sáu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty trách nhiệm hữu hạn Phương Đông

納税者番号: 3300346621
住所: 66 B Dương Văn An ( Số mới 61 ), Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Quang Đạt

納税者番号: 3300341334
代表者: Tôn Thất Trang
住所: 93 Bùi Thị Xuân, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty tư vấn thiết kế sông hương

納税者番号: 3300347960
代表者: Hoàng Huy Thắng
住所: 01 Bà Huyện Thanh Quan, , TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ PETROLIMEX THỪA THIÊN HUẾ

納税者番号: 3300338405
代表者: Lê Đình Phát
住所: 13 Trần Thanh Mại, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI QUỐC HÙNG

納税者番号: 3300338476
代表者: Võ Văn Hùng
住所: 86 An Dương Vương, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam.

HuếのPhường/Xã別に企業を検索

40 個の基礎行政単位